BLUSAIGON CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BLUSAIGON
10
进口笔数
3
出口笔数
$4.2K
进口金额
$15.4K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2024-05-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312553578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMAW547 |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | 129E Nguyễn Đình Chính, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BLUSAIGON |
| 企业英文名称 | BLUSAIGON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 129E Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84944001771 |
| 邮箱 | we@blusaigon.vn |
| 官网 | blusaigon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 106.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $909 |
| 韩国 | 1 | $433 |
| 英国 | 1 | $431 |
| 美国 | 1 | $173 |
| 菲律宾 | 2 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.1K | 银首饰、半制银 |
| Schneider Schreibgeräte GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| WENZHOU JI YI TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $909 | 非泡沫塑料片、阀门龙头 |
| SEONH HYUP CRAFT CO LTD | 韩国 | 1 | $433 | 其他钢铁制品、圆珠笔 |
| ARGENTIUM GLOBAL SALES LTD | 英国 | 1 | $431 | 未锻造银、银首饰 |
| STULLER INC | 美国 | 1 | $173 | 贵金属首饰、银首饰 |
| GLOBAL E US INC | 菲律宾 | 2 | $130 | 电动手表、光电显示手表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON | 美国 | 3 | $15.4K | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玻璃珠及仿制品 | MEI JIAU FASHION ACCESSORIES CO., LTD. | 日本 | $113 |
| 2026-04-21 | 玻璃珠及仿制品 | MEI JIAU FASHION ACCESSORIES CO., LTD. | 日本 | $197 |
| 2026-04-21 | 玻璃珠及仿制品 | MEI JIAU FASHION ACCESSORIES CO., LTD. | 日本 | $197 |
| 2026-04-21 | 玻璃珠及仿制品 | MEI JIAU FASHION ACCESSORIES CO., LTD. | 日本 | $51 |
| 2026-04-21 | 玻璃珠及仿制品 | MEI JIAU FASHION ACCESSORIES CO., LTD. | 日本 | $191 |
| 2026-04-21 | 玻璃珠及仿制品 | MEI JIAU FASHION ACCESSORIES CO., LTD. | 日本 | $113 |
| 2026-04-21 | 玻璃珠及仿制品 | MEI JIAU FASHION ACCESSORIES CO., LTD. | 日本 | $51 |
| 2026-04-21 | 玻璃珠及仿制品 | MEI JIAU FASHION ACCESSORIES CO., LTD. | 日本 | $191 |
| 2025-12-25 | 圆珠笔 | SEONH HYUP CRAFT CO LTD | 韩国 | $178 |
| 2025-12-25 | 圆珠笔 | SEONH HYUP CRAFT CO LTD | 韩国 | $166 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $480 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $396 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $432 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $432 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $480 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $432 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $432 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $396 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $396 |
| 2024-05-23 | 圆珠笔 | AMAZON | 美国 | $432 |