Hoa Thang Creation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sáng Tạo Hoà Thắng
11
进口笔数
129
出口笔数
$1.6K
进口金额
$696.2K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105070325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31AGX2A |
| 成立日期 | 2010-12-22 |
| 联系地址 | Số 35, ngách 9/1, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO HOÀ THẮNG |
| 企业英文名称 | HOA THANG CREATION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngách 9/1, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84912322302 |
| 邮箱 | lnhoathang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.4K |
| 泰国 | 9 | $189 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 78 | $488.8K |
| 德国 | 16 | $76.0K |
| 日本 | 12 | $46.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $40.4K |
| 意大利 | 15 | $35.5K |
| 法国 | 4 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.4K | 非贱金属仿首饰、聚合物胶粘剂 |
| Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $200 | 非贱金属仿首饰 |
| Vendome Yamada Corp | 泰国 | 1 | $20 | 非贱金属仿首饰 |
| Pierre Soulies | 泰国 | 1 | $2 | 聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pierre Soulies | 泰国 | 72 | $452.9K | 动物雕刻材料、非贱金属仿首饰 |
| Stephisimo Stephan Siger | 德国 | 15 | $72.4K | 动物雕刻材料 |
| Jewelery Field Corp. Corporation | 日本 | 9 | $43.0K | 动物雕刻材料 |
| Pierre Soulies | 巴布亚新几内亚 | 3 | $30.8K | 动物雕刻材料 |
| AMLE S.r.l. | 意大利 | 11 | $28.0K | 动物雕刻材料 |
| Pierre Soulies Hongkham & Soulies | 泰国 | 3 | $19.6K | 动物雕刻材料 |
| Hongkham & Soulies Co., Pierre Soulies | 巴布亚新几内亚 | 1 | $9.5K | 动物雕刻材料 |
| Eirl Lambert Coucot | 法国 | 4 | $8.7K | 动物雕刻材料 |
| Pierre Soulies Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.5K | 动物雕刻材料 |
| Vendome Yamada Corp. | 日本 | 3 | $3.9K | 动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 变形聚酯单丝纱 | Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2025-12-30 | 非贱金属仿首饰 | HONGKHAM & SOULIES CO LTD | 泰国 | $14 |
| 2025-12-30 | 非贱金属仿首饰 | HONGKHAM & SOULIES CO LTD | 泰国 | $33 |
| 2025-12-30 | 非贱金属仿首饰 | Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-12-30 | 非贱金属仿首饰 | HONGKHAM & SOULIES CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2025-12-30 | 非贱金属仿首饰 | HONGKHAM & SOULIES CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2025-08-28 | 动物雕刻材料 | Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2025-08-28 | 动物雕刻材料 | Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2025-08-28 | 动物雕刻材料 | Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2025-08-28 | 聚合物胶粘剂 | HONGKHAM & SOULIES CO LTD | 泰国 | $2 |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $75 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $150 |
| 2026-04-02 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 动物雕刻材料 | Pierre Soulies | 泰国 | $3.1K |