Minh Trang Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH TRANG
31
进口笔数
0
出口笔数
$305.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314771652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS9BE72 |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | phòng 01, tầng 1, số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH TRANG |
| 企业英文名称 | MINH TRANG IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.5 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84937793058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $292.2K |
| 荷兰 | 4 | $13.4K |
| 波兰 | 1 | $168 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dga Spa A Socio Unico | 意大利 | 10 | $138.5K | 静止变流器、LED照明装置 |
| LED Italy S.r.l. | 意大利 | 8 | $99.1K | LED照明装置、静止变流器 |
| Arcluce S.p.A. | 意大利 | 6 | $52.3K | 静止变流器、LED灯具 |
| Illuxtron International B.V. | 荷兰 | 4 | $13.4K | LED灯具、LED照明装置 |
| Francesconi & C. S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.2K | 非LED电灯装置、940510 |
| Axam Brand S.A.G.L. | 意大利 | 1 | $1.1K | LED灯具、LED照明装置 |
| Anticor Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $168 | 自粘塑料卷、橡胶处理织物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $297 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $585 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $434 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $10.1K |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $869 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $154 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $590 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | ARCLUCE S.P.A. | 意大利 | $2.8K |
| 2026-01-20 | 静止变流器 | Dga Spa A Socio Unico | 意大利 | $242 |