Thanh Phat Salt Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUốI THàNH PHáT
131
进口笔数
6
出口笔数
$4.72M
进口金额
$86.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-24
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300815074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AS1B04 |
| 成立日期 | 2006-03-02 |
| 联系地址 | 01 Hàn Mặc Tử, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUỐI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT SALT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Hàn Mặc Tử, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842822183951 |
| 邮箱 | muoithanhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 119 | $4.55M |
| 印度 | 12 | $171.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $77.8K |
| 日本 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | 119 | $4.55M | 盐及氯化钠 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 12 | $171.5K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitonya | 越南 | 4 | $68.1K | 盐及氯化钠 |
| Nitonya LLC | 越南 | 1 | $9.7K | 整粒胡椒、盐及氯化钠 |
| Nitonya Llc | 日本 | 1 | $8.7K | 塑料封口件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2026-04-01 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2026-04-01 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $32.9K |
| 2026-04-01 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $32.9K |
| 2026-04-01 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $25.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 盐及氯化钠 | NITONYA LLC | 日本 | $700 |
| 2025-11-24 | 盐及氯化钠 | NITONYA LLC | 日本 | $8.0K |
| 2024-02-17 | 盐及氯化钠 | NITONYA LLC | 越南 | $9.7K |
| 2023-03-13 | 盐及氯化钠 | NITONYA. | 越南 | $14.2K |
| 2023-03-03 | 盐及氯化钠 | NITONYA. | 越南 | $12.6K |
| 2023-02-17 | 盐及氯化钠 | NITONYA. | 越南 | $9.1K |
| 2023-02-17 | 盐及氯化钠 | NITONYA. | 越南 | $6.6K |
| 2023-02-17 | 盐及氯化钠 | NITONYA. | 越南 | $5.0K |
| 2023-02-17 | 盐及氯化钠 | NITONYA. | 越南 | $6.4K |
| 2023-01-07 | 盐及氯化钠 | NITONYA. | 越南 | $14.2K |