KLIFE VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KLIFE VN

56
进口笔数
0
出口笔数
$678.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.0K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316980690
企查查编码QVNNW6ABB4
成立日期2021-10-15
联系地址Số C12, Đường D2, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KLIFE VN
企业英文名称KLIFE VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 45-I9, Đường DD5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0933515003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
170490糖果
200899其他加工水果
121120人参根
340130皮肤清洁剂
210112咖啡基制品
250100盐及氯化钠
732393不锈钢家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国56$678.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinha Trading Corporation韩国42$569.0K其他非酒精饮料、其他加工水果
Vinaka Co., Ltd.韩国2$34.4K其他非酒精饮料、其他加工水果
Dongbo Nature韩国3$28.2K其他食品制剂、其他加工水果
Woori Healthcare Co., Ltd.韩国3$16.5K其他食品制剂
SMSBIO Co., Ltd.韩国1$12.5K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Namho韩国3$12.0K其他非酒精饮料、咖啡基制品
Woori Life & Health韩国2$5.4K口腔卫生产品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19其他加工水果JINHA TRADING CORP ORATION韩国$11.9K
2025-04-28其他食品制剂Namho韩国$2.9K
2025-04-16咖啡基制品Namho韩国$4.9K
2025-03-10其他非酒精饮料JINHA TRADING CORP ORATION韩国$16.1K
2025-03-10其他非酒精饮料JINHA TRADING CORP ORATION韩国$10.8K
2025-02-28其他加工水果JINHA TRADING CORP ORATION韩国$11.9K
2025-02-21其他加工水果JINHA TRADING CORP ORATION韩国$11.9K
2024-12-31皮肤清洁剂WOORI LIFE & HEALTH韩国$1.8K
2024-12-31其他加工水果JINHA TRADING CORP ORATION韩国$11.9K
2024-12-20糖果JINHA TRADING CORP ORATION韩国$15.0K

相关企业 · 同类产品

KLIFE VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →