Thien Thanh Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN THàNH VIệT NAM
0
进口笔数
197
出口笔数
$0
进口金额
$5.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702703376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP4U8A2 |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Lô 1H10, đường CN6 và CN9, khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN THÀNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN THANH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1H10, đường CN6 và CN9, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84349322522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940190 | 940190 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 197 | $5.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fusion Furniture Inc. | 美国 | 32 | $748.9K | 木制座椅零件 |
| Jackson Furniture Industries, Inc. | 美国 | 28 | $741.3K | 汽车座椅零件、750W以下直流电机 |
| Posh Home LLC | 美国 | 30 | $739.8K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| Albany Industries Inc. | 美国 | 23 | $696.6K | 其他寝具、木托盘 |
| Franklin Corp. | 美国 | 18 | $542.0K | 汽车座椅零件、木制座椅零件 |
| M & S Warehouse, Inc. | 美国 | 14 | $448.4K | 木制座椅零件、其他塑料制品 |
| Pacific Motion | 美国 | 14 | $368.0K | 木制座椅零件 |
| Posh Home LLC | 美国 | 13 | $342.0K | 木制座椅零件 |
| Burrow Inc. | 美国 | 4 | $149.3K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Max Home | 美国 | 6 | $95.6K | 木制座椅零件、聚酯混纺布 |
近期贸易明细
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | POSH HOME LLC | 美国 | $21.3K |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | POSH HOME LLC | 美国 | $180 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | POSH HOME LLC | 美国 | $627 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | POSH HOME LLC | 美国 | $728 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | POSH HOME LLC | 美国 | $990 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | POSH HOME LLC | 美国 | $652 |
| 2026-04-24 | 木制座椅零件 | FUSTION FURNITURE INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 木制座椅零件 | FUSTION FURNITURE INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 木制座椅零件 | FUSTION FURNITURE INC | 美国 | $151 |
| 2026-04-24 | 木制座椅零件 | FUSTION FURNITURE INC | 美国 | $3.0K |