Phu Kiet Phat One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 木棺

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú Kiệt Phát

7
进口笔数
412
出口笔数
$26.0K
进口金额
$13.60M
出口金额
2025-05-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 10 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $193.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 10 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $155.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 11 笔2024-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $135.7K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 11 笔2025-05进口 $291 · 1 笔出口 $160.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.39M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 10 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $193.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 10 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $155.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 11 笔2024-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $135.7K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 11 笔2025-05进口 $291 · 1 笔出口 $160.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.39M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号3701716975
企查查编码QVNU0QFQBM
成立日期2010-05-07
联系地址Số 84/3B, đường Đông An, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ KIỆT PHÁT
企业英文名称PHU KIET PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 84/3B, đường Đông An, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话0913906099
邮箱phukietphat2@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600537染色合成经编织物
680430手工磨刀石
820820木工机床刀片
820231钢制圆锯片
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
442120木棺
940391木制家具零件
442199其他木制品
441990木制餐具
441920木制餐具
761699其他铝制品
940169木制座椅
940399非木制家具件
441510木制包装容器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$17.9K
中国台湾2$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$9.10M
中国台湾376$4.42M
柬埔寨5$49.0K
智利1$30.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAI QIANG TRADING CO LTD中国台湾3$14.3K手工磨刀石、木工机床刀片
GTF (Shanghai) Co., Ltd.中国4$11.7K未割纬绒织物、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D&O International LLC美国29$9.07M木棺、其他木制品
FU CHIEH FAT CO LTD中国台湾173$2.07M木棺、木制家具零件
YIFENG WOODENWARE CO LTD中国台湾103$1.20M木棺、其他木制品
DONG MOH LUMBER CO LTD中国台湾102$1.17M木棺、木制家具零件
D&O International LLC智利1$30.5K木棺
d11c5d794a68d1ad100dd1b8a4f69cf11$28.7K
Sorn Horng Enterprise Co., Ltd.越南2$19.6K硫化橡胶管、瓷餐具
BRANCH OF GEMADEPT SHIPPING CO LTD柬埔寨1$9.8K木棺

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-08手工磨刀石TAI QIANG TRADING CO LTD中国台湾$50
2025-05-08手工磨刀石TAI QIANG TRADING CO LTD中国台湾$15
2025-05-08手工磨刀石TAI QIANG TRADING CO LTD中国台湾$11
2025-05-08手工磨刀石TAI QIANG TRADING CO LTD中国台湾$170
2025-05-08手工磨刀石TAI QIANG TRADING CO LTD中国台湾$45
2024-07-27木工机床刀片TAI QIANG TRADING CO LTD中国$550
2024-07-27木工机床刀片TAI QIANG TRADING CO LTD中国$198
2024-07-27木工机床刀片TAI QIANG TRADING CO LTD中国$80
2024-07-27木工机床刀片TAI QIANG TRADING CO LTD中国$508
2024-07-27木工机床刀片TAI QIANG TRADING CO LTD中国$503

出口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木棺D & O INTERNATIONAL LLC美国$3.2K
2026-04-29木棺D & O INTERNATIONAL LLC美国$5.7K
2026-04-29木棺D & O INTERNATIONAL LLC美国$4.5K
2026-04-29木棺D & O INTERNATIONAL LLC美国$6.2K
2026-04-29木棺D & O INTERNATIONAL LLC美国$4.0K
2026-04-29木棺D & O INTERNATIONAL LLC美国$4.4K
2026-04-28木棺YIFENG WOODENWARE CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-28木棺DONG MOH LUMBER CO LTD中国台湾$5.0K
2026-04-28木棺DONG MOH LUMBER CO LTD中国台湾$4.1K
2026-04-28木棺DONG MOH LUMBER CO LTD中国台湾$2.2K

相关企业 · 同类产品

Phu Kiet Phat One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →