Phu Kiet Phat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 木棺
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú Kiệt Phát
7
进口笔数
412
出口笔数
$26.0K
进口金额
$13.60M
出口金额
2025-05-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701716975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0QFQBM |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | Số 84/3B, đường Đông An, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ KIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU KIET PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84/3B, đường Đông An, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0913906099 |
| 邮箱 | phukietphat2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442120 | 木棺 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $17.9K |
| 中国台湾 | 2 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $9.10M |
| 中国台湾 | 376 | $4.42M |
| 柬埔寨 | 5 | $49.0K |
| 智利 | 1 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $14.3K | 手工磨刀石、木工机床刀片 |
| GTF (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.7K | 未割纬绒织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&O International LLC | 美国 | 29 | $9.07M | 木棺、其他木制品 |
| FU CHIEH FAT CO LTD | 中国台湾 | 173 | $2.07M | 木棺、木制家具零件 |
| YIFENG WOODENWARE CO LTD | 中国台湾 | 103 | $1.20M | 木棺、其他木制品 |
| DONG MOH LUMBER CO LTD | 中国台湾 | 102 | $1.17M | 木棺、木制家具零件 |
| D&O International LLC | 智利 | 1 | $30.5K | 木棺 |
| d11c5d794a68d1ad100dd1b8a4f69cf1 | 1 | $28.7K | ||
| Sorn Horng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 硫化橡胶管、瓷餐具 |
| BRANCH OF GEMADEPT SHIPPING CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $9.8K | 木棺 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 手工磨刀石 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-05-08 | 手工磨刀石 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2025-05-08 | 手工磨刀石 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2025-05-08 | 手工磨刀石 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2025-05-08 | 手工磨刀石 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2024-07-27 | 木工机床刀片 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-07-27 | 木工机床刀片 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-07-27 | 木工机床刀片 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-07-27 | 木工机床刀片 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国 | $508 |
| 2024-07-27 | 木工机床刀片 | TAI QIANG TRADING CO LTD | 中国 | $503 |
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木棺 | D & O INTERNATIONAL LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 木棺 | D & O INTERNATIONAL LLC | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 木棺 | D & O INTERNATIONAL LLC | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 木棺 | D & O INTERNATIONAL LLC | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 木棺 | D & O INTERNATIONAL LLC | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 木棺 | D & O INTERNATIONAL LLC | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 木棺 | YIFENG WOODENWARE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 木棺 | DONG MOH LUMBER CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 木棺 | DONG MOH LUMBER CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 木棺 | DONG MOH LUMBER CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |