Vietbo Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Vietbo
6
进口笔数
30
出口笔数
$239.0K
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600450214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4F7SSW |
| 成立日期 | 1990-06-01 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETBO |
| 企业英文名称 | VIETBO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513869501 |
| 传真 | 02513869502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,293.1885亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520645 | 精梳棉纱 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $146.7K |
| 中国台湾 | 1 | $76.3K |
| 美国 | 1 | $8.9K |
| 法国 | 1 | $4.3K |
| 越南 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $2.27M |
| 英国 | 2 | $36.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.3K |
| 中国 | 1 | $13.0K |
| 科威特 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern Industries (Wuxi) Ltd. | 中国 | 1 | $146.7K | 涤棉纱线、聚酯纱线≥85% |
| FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $76.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Glen Raven Custom Fabrics, LLC | 美国 | 1 | $8.9K | 丙烯酸机织物、塑料涂层织物 |
| Dickson Constant | 法国 | 1 | $4.3K | 丙烯酸机织物、PVC涂层织物 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlighten | 美国 | 21 | $1.97M | 木制预制建筑、其他寝具 |
| Sunlighten, Inc. | 美国 | 3 | $295.7K | 木制预制建筑、其他寝具 |
| Sunlighten UK Ltd. | 英国 | 1 | $32.8K | 木制预制建筑、电力控制板 |
| Sunlighten Saunas Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $24.3K | 非针织围巾、其他纺织盥洗制品 |
| HANGZHOU JIARONG HEALTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.0K | 非棉装饰品、其他寝具 |
| Sky Link General Trading Co. | 科威特 | 1 | $4.5K | 非针织围巾、其他纺织盥洗制品 |
| Exec Logistic | 英国 | 1 | $3.9K | 非棉装饰品、其他寝具 |
| Al Bahar Plus General Trading & Contracting Co., W.L.L. | 科威特 | 1 | $1.1K | 非棉装饰品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 精梳棉纱 | FAR EASTERN INDUSTRIES (WUXI) LTD | 中国 | $73.4K |
| 2026-04-21 | 精梳棉纱 | FAR EASTERN INDUSTRIES (WUXI) LTD | 中国 | $73.4K |
| 2025-12-19 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN CUSTOM FABRICS LLC | 美国 | $8.9K |
| 2024-09-25 | 精梳棉纱 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $76.3K |
| 2024-09-11 | 丙烯酸机织物 | DICKSON CONSTANT | 法国 | $4.3K |
| 2023-05-18 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-18 | 未梳棉纱 | Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非棉装饰品 | SUNLIGHTEN | 美国 | $15.1K |
| 2026-04-23 | 其他寝具 | SUNLIGHTEN | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 非棉装饰品 | SUNLIGHTEN | 美国 | $20.7K |
| 2026-04-23 | 其他寝具 | SUNLIGHTEN | 美国 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 非棉装饰品 | SUNLIGHTEN | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非棉装饰品 | SUNLIGHTEN | 美国 | $15.7K |
| 2026-04-23 | 非针织围巾 | SUNLIGHTEN | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 其他纺织盥洗制品 | SUNLIGHTEN | 美国 | $51.0K |
| 2026-04-23 | 其他纺织盥洗制品 | SUNLIGHTEN | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 非棉装饰品 | SUNLIGHTEN | 美国 | $391 |