Vietbo Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Vietbo

6
进口笔数
57
出口笔数
$239.0K
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-09-17
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.4K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2024-09进口 $80.6K · 2 笔出口 $164.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 3 笔2025-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-04进口 $146.7K · 1 笔出口 $149.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2024-09进口 $80.6K · 2 笔出口 $164.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 3 笔2025-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-04进口 $146.7K · 1 笔出口 $149.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600450214
企查查编码QVNA4F7SSW
成立日期1990-06-01
联系地址Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETBO
企业英文名称VIETBO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842513869501
传真02513869502
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,293.1885亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520645精梳棉纱
551229丙烯酸机织物

出口

HS 编码产品
940490其他寝具
630299其他纺织盥洗制品
630499非棉装饰品
621490非针织围巾
630239非棉制床品
630391棉制窗帘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$146.7K
中国台湾1$76.3K
美国1$8.9K
法国1$4.3K
越南2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$2.61M
英国2$36.7K
澳大利亚1$24.3K
中国1$13.0K
科威特2$5.6K
新加坡1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern Industries (Wuxi) Ltd.中国1$146.7K涤棉纱线、聚酯纱线≥85%
Far Eastern New Century Corporation中国台湾1$76.3K染色合成针织布、初级形态PET
GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS, LLC美国1$8.9K丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Dickson Constant法国1$4.3K丙烯酸机织物、PVC涂层织物
Kang Na Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他棉废料、未梳棉纱
Kang Na VN Co., Ltd.越南1$1.4K未梳棉纱、未梳棉纱

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunlighten美国24$2.31M木制预制建筑、其他寝具
Sunlighten, Inc.美国20$295.7K木制预制建筑、木制座椅零件
SUNLIGHTEN UK LIMITED英国1$32.8K木制预制建筑、电力控制板
Sunlighten Saunas Pty Ltd澳大利亚1$24.3K非针织围巾、其他纺织盥洗制品
HANGZHOU JIARONG HEALTH TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$13.0K非棉装饰品、其他寝具
Sky Link General Trading Co.科威特1$4.5K非针织围巾、其他纺织盥洗制品
Exec Logistic英国1$3.9K非棉装饰品、其他寝具
Growing Group Pte. Ltd.新加坡1$2.7K体育器材、其他木制品
Al Bahar Plus General Trading & Contracting Co., W.L.L.科威特1$1.1K非棉装饰品、其他寝具
SUNLIGHTEN LLC美国6$0

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21精梳棉纱Far Eastern Industries (Wuxi) Ltd.中国$73.4K
2026-04-21精梳棉纱Far Eastern Industries (Wuxi) Ltd.中国$73.4K
2025-12-19丙烯酸机织物GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS, LLC美国$8.9K
2024-09-25精梳棉纱Far Eastern New Century Corporation中国台湾$76.3K
2024-09-11丙烯酸机织物Dickson Constant法国$4.3K
2023-05-18未梳棉纱Kang Na Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2023-05-18未梳棉纱Kang Na VN Co., Ltd.越南$1.4K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17SAUNA CUSHION, BODY WRAPSUNLIGHTEN LLC美国$0
2026-07-24CELLIANT BATH TOWELSUNLIGHTEN LLC美国$0
2026-07-21非棉装饰品Sunlighten美国$13.1K
2026-07-21非棉装饰品Sunlighten美国$4.5K
2026-07-21其他纺织盥洗制品Sunlighten美国$105.3K
2026-07-21非棉装饰品Sunlighten美国$4.6K
2026-07-21非棉装饰品Sunlighten美国$19.1K
2026-07-21非棉装饰品Sunlighten美国$5.8K
2026-07-21非针织围巾Sunlighten美国$36.0K
2026-07-21其他纺织盥洗制品Sunlighten美国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Vietbo Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →