Duy Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 859 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DUY HảI
859
进口笔数
0
出口笔数
$7.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900901318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRMA8J1 |
| 成立日期 | 2023-12-11 |
| 联系地址 | Khu tái định cư Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DUY HẢI |
| 企业英文名称 | DUY HAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tái định cư Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0832475668 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 858 | $7.90M |
| 越南 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 715 | $6.23M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.03M | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $495.0K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Pingxiang Guanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.8K | 合成纤维袜类、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.6K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $330 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 859)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-30 | 其他毯子 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-11-30 | 合成纤维袜类 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-30 | 化纤针织服装 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-30 | 女式针织外套 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-30 | 化纤针织服装 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-30 | 针织围巾 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-30 | 胸罩 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-30 | 女式合成纤维裤 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-30 | 其他毯子 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-30 | 塑料/纺织手提包 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |