NTP Vietnam Construction Machines Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH NTP VIệT NAM
54
进口笔数
0
出口笔数
$526.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108428979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AG2XNV |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | 126 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH NTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTP VIET NAM CONSTRUCTION MACHINES PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 126 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842437841843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $526.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Lifeng Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 48 | $466.0K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Zhejiang Lifeng Machinery Parts Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $49.2K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| Zhejiang Naibo Locomotive Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 内燃机滤油器、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-17 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-17 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-17 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-17 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-17 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-17 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG LIFENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $115 |