GK Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,344 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH G.K VIệT NAM

1,344
进口笔数
2
出口笔数
$120.27M
进口金额
$67.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-18
最近出口
36
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $887.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.41M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.95M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.25M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.34M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.74M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.61M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.47M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.32M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.41M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.84M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.35M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.85M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.04M · 26 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-01进口 $1.84M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.56M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.78M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.98M · 31 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-05进口 $2.27M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.68M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.47M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.97M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.90M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.56M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.00M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.76M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.62M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.39M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.43M · 49 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $887.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.41M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.95M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.25M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.34M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.74M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.61M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.47M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.32M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.41M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.84M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.35M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.85M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.04M · 26 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-01进口 $1.84M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.56M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.78M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.98M · 31 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-05进口 $2.27M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.68M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.47M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.97M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.90M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.56M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.00M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.76M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.62M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.39M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.43M · 49 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317747785
企查查编码QVN43WFN1Y
成立日期2023-03-24
联系地址Số 8 Đường N10, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH G.K VIỆT NAM
企业英文名称G.K VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1206, Tầng 12, Citilight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02873006088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
051199其他动物产品
020714冷冻鸡肉块
230120鱼虾粉粒
151800改性油脂
350790其他酶制剂

出口

HS 编码产品
230110肉粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙247$25.69M
美国211$22.73M
沙特阿拉伯248$20.21M
波兰111$9.57M
法国151$7.51M
澳大利亚70$7.15M
比利时62$5.47M
德国45$4.18M
阿根廷64$3.97M
加拿大13$3.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚1$40.7K
柬埔寨1$27.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK PRO Ltd.保加利亚396$34.86M肉粉粒、冷冻鸡肉块
PSD Co., Ltd.沙特阿拉伯218$17.69M肉粉粒、猫狗饲料
SK-PRO Ltd.保加利亚157$13.88M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.美国125$12.81M肉粉粒
PSD Co., Ltd.保加利亚127$11.28M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.西班牙52$5.29M肉粉粒、其他动物产品
PSD Co., Ltd.波兰43$4.32M肉粉粒、猫狗饲料
Total Petfood Pte. Ltd.新加坡25$3.02M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.德国34$2.71M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.阿根廷33$2.16M肉粉粒、猫狗饲料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK PRO Ltd.保加利亚1$40.7K肉粉粒
Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.越南1$27.1K小麦麸皮残渣、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 1,344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28肉粉粒SK-PRO LTD.西班牙$133.2K
2026-04-28肉粉粒SK-PRO LTD.西班牙$133.2K
2026-04-28肉粉粒PSD CO LTD西班牙$71.3K
2026-04-28肉粉粒PSD CO LTD西班牙$71.3K
2026-04-28猫狗饲料SK-PRO LTD.波兰$45.2K
2026-04-28其他动物产品PSD CO LTD西班牙$77.1K
2026-04-28猫狗饲料SK-PRO LTD.波兰$34.1K
2026-04-28猫狗饲料SK-PRO LTD.波兰$45.2K
2026-04-28猫狗饲料SK-PRO LTD.波兰$34.1K
2026-04-28其他动物产品PSD CO LTD西班牙$77.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18肉粉粒SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$27.1K
2024-12-11肉粉粒SK PRO LTD保加利亚$40.7K

相关企业 · 同类产品

GK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →