Thien Son Ha Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,011 笔 · 主营 女式纺织内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN SơN Hà NAM
2,545
进口笔数
3,011
出口笔数
$91.26M
进口金额
$175.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
85
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700849046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NNVGQS |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Vũ Xá, Xã Đạo Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN SƠN HÀ NAM |
| 企业英文名称 | THIEN SON HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vũ Xá, Xã Bắc Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84947331888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 852352 | 智能卡 |
| 621790 | 服装零件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 610712 | 男式内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,972 | $86.33M |
| 越南 | 519 | $3.43M |
| 韩国 | 22 | $647.7K |
| 中国台湾 | 24 | $589.8K |
| 日本 | 3 | $95.8K |
| 印度 | 8 | $66.5K |
| 美国 | 12 | $61.6K |
| 中国香港 | 6 | $36.7K |
| 英国 | 1 | $3.5K |
| 柬埔寨 | 3 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1,145 | $81.48M |
| 美国 | 652 | $38.04M |
| 中国香港 | 493 | $30.33M |
| 新西兰 | 367 | $10.55M |
| 中国 | 100 | $5.58M |
| 新加坡 | 36 | $3.28M |
| 越南 | 33 | $1.90M |
| 荷兰 | 10 | $1.02M |
| 加拿大 | 27 | $943.7K |
| 韩国 | 43 | $850.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steady First Co., Ltd. | 中国 | 807 | $44.01M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| STEADY FIRST CO LTD | 中国香港 | 397 | $14.30M | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Cherry Group Co., Ltd. | 中国 | 183 | $6.51M | 机织标签、弹性针织布 |
| Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 83 | $4.42M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 105 | $4.41M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Cam Forever Korea | 越南 | 81 | $2.03M | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Steady First Co., Ltd. | 越南 | 131 | $1.02M | 智能卡、印刷标签 |
| Fu Son Garment Factory | 中国 | 57 | $820.8K | 染色棉针织布、机织标签 |
| Pact Retail Accessories (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 97 | $581.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Checkpoint Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $431.7K | 印刷标签、智能卡 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steady First Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1,110 | $76.19M | 女式纺织内裤、棉质女内裤 |
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 176 | $22.16M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 美国 | 133 | $12.28M | 女式棉裤、女棉裤 |
| Steady First Co., Ltd. | 新西兰 | 367 | $10.55M | 女式纺织内裤、棉质女内裤 |
| STEADY FIRST CO LTD | 中国香港 | 272 | $10.33M | 非棉针织背心、女式化纤内裤 |
| ANF Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $9.90M | 女式合成泳装、合成纤维缝纫线 |
| Cherry Group Co., Ltd. | 美国 | 58 | $5.43M | 女式化纤睡衣、非棉浴袍 |
| Fu Son Garment Factory | 美国 | 242 | $4.20M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Fu Son Garment Factory | 意大利 | 67 | $741.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Fu Son Garment Factory | 中国香港 | 51 | $147.3K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 2,545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 服装零件 | Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $70.3K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | STEADY FIRST CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 染色棉针织布 | STEADY FIRST CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
出口(共 3,011)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 女式合成泳装 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $76 |
| 2026-07-31 | 女式合成泳装 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $249 |
| 2026-07-31 | 男式合成纤维裤 | ADJMI APPAREL GROUP LLC (IFG CORP) | 中国 | $53.9K |
| 2026-07-31 | 女式棉内衣 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $278 |
| 2026-07-31 | 棉质内裤 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $990 |
| 2026-07-31 | 化纤连衣裙 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 女棉裤 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $537 |
| 2026-07-31 | 其他人纤针织服装 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $737 |
| 2026-07-31 | 女式合成泳装 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $173 |
| 2026-07-31 | 非棉男内裤 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $2.3K |