T&T Stone Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI T&T STONE
13
进口笔数
0
出口笔数
$382.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317471551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXGESH0 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 29 Đường D15, Khu dân cư Thiên Lý, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE |
| 企业英文名称 | T&T STONE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 913662666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680221 | 切割大理石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820220 | 手工带锯条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $290.8K |
| 中国 | 5 | $91.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morelli Marmi S.r.l. | 意大利 | 3 | $131.5K | 加工大理石制品、切割大理石块 |
| Xiamen Cotrustone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.3K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| Lapis Urbe S.R.L. | 意大利 | 1 | $39.1K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Kingstone S.r.l. | 意大利 | 1 | $36.2K | 大理石/石灰华块、切割大理石块 |
| Marmi e Graniti d'Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $34.1K | 切割大理石块 |
| Carrara Marbles S.r.l. | 意大利 | 1 | $33.6K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| G. Poggi S.r.l. | 意大利 | 1 | $16.3K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 切割大理石块 | KINGSTONE SRL | 意大利 | $16.2K |
| 2024-11-05 | 切割大理石块 | KINGSTONE SRL | 意大利 | $729 |
| 2024-11-05 | 切割大理石块 | KINGSTONE SRL | 意大利 | $19.2K |
| 2024-03-12 | 切割大理石块 | LAPIS URBE S R L | 意大利 | $39.1K |
| 2024-02-20 | 其他铝制品 | XIAMEN COTRUSTONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-02-20 | 其他铝制品 | XIAMEN COTRUSTONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-20 | 其他铝制品 | XIAMEN COTRUSTONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-20 | 其他铝制品 | XIAMEN COTRUSTONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-20 | 其他铝制品 | XIAMEN COTRUSTONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-02-20 | 其他铝制品 | XIAMEN COTRUSTONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $731 |