Hai Duong Pharmaceutical and Medical Materials Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC VậT Tư Y Tế HảI DươNG

317
进口笔数
92
出口笔数
$11.87M
进口金额
$5.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
125
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 3 笔出口 $103.0K · 2 笔2023-10进口 $2.5K · 3 笔出口 $154.1K · 3 笔2023-11进口 $17.9K · 4 笔出口 $328.1K · 3 笔2023-12进口 $212.7K · 5 笔出口 $101.4K · 2 笔2024-01进口 $164.9K · 9 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-02进口 $164.5K · 3 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-03进口 $116.8K · 7 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-04进口 $80.8K · 9 笔出口 $213.4K · 2 笔2024-05进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.7K · 6 笔出口 $243.1K · 3 笔2024-07进口 $61.6K · 4 笔出口 $280.1K · 2 笔2024-08进口 $262.9K · 11 笔出口 $126.9K · 1 笔2024-09进口 $34.5K · 8 笔出口 $144.8K · 5 笔2024-10进口 $10.3K · 7 笔出口 $240.9K · 4 笔2024-11进口 $164.8K · 5 笔出口 $13 · 1 笔2024-12进口 $89.9K · 7 笔出口 $212.0K · 3 笔2025-01进口 $47.8K · 8 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-02进口 $773.0K · 15 笔出口 $110 · 1 笔2025-03进口 $213.7K · 11 笔出口 $111.2K · 2 笔2025-04进口 $106.7K · 8 笔出口 $142.2K · 3 笔2025-05进口 $663.1K · 15 笔出口 $145.9K · 2 笔2025-06进口 $3.10M · 17 笔出口 $178.5K · 2 笔2025-07进口 $3.43M · 13 笔出口 $360.8K · 4 笔2025-08进口 $149.1K · 8 笔出口 $32 · 1 笔2025-09进口 $318.3K · 6 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-10进口 $92.1K · 9 笔出口 $164.8K · 5 笔2025-11进口 $81.7K · 9 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-12进口 $228.8K · 16 笔出口 $200.2K · 2 笔2026-01进口 $145.7K · 9 笔出口 $132.6K · 4 笔2026-02进口 $407.1K · 14 笔出口 $115.8K · 2 笔2026-03进口 $181.9K · 11 笔出口 $189.6K · 5 笔2026-04进口 $168.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 3 笔出口 $103.0K · 2 笔2023-10进口 $2.5K · 3 笔出口 $154.1K · 3 笔2023-11进口 $17.9K · 4 笔出口 $328.1K · 3 笔2023-12进口 $212.7K · 5 笔出口 $101.4K · 2 笔2024-01进口 $164.9K · 9 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-02进口 $164.5K · 3 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-03进口 $116.8K · 7 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-04进口 $80.8K · 9 笔出口 $213.4K · 2 笔2024-05进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.7K · 6 笔出口 $243.1K · 3 笔2024-07进口 $61.6K · 4 笔出口 $280.1K · 2 笔2024-08进口 $262.9K · 11 笔出口 $126.9K · 1 笔2024-09进口 $34.5K · 8 笔出口 $144.8K · 5 笔2024-10进口 $10.3K · 7 笔出口 $240.9K · 4 笔2024-11进口 $164.8K · 5 笔出口 $13 · 1 笔2024-12进口 $89.9K · 7 笔出口 $212.0K · 3 笔2025-01进口 $47.8K · 8 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-02进口 $773.0K · 15 笔出口 $110 · 1 笔2025-03进口 $213.7K · 11 笔出口 $111.2K · 2 笔2025-04进口 $106.7K · 8 笔出口 $142.2K · 3 笔2025-05进口 $663.1K · 15 笔出口 $145.9K · 2 笔2025-06进口 $3.10M · 17 笔出口 $178.5K · 2 笔2025-07进口 $3.43M · 13 笔出口 $360.8K · 4 笔2025-08进口 $149.1K · 8 笔出口 $32 · 1 笔2025-09进口 $318.3K · 6 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-10进口 $92.1K · 9 笔出口 $164.8K · 5 笔2025-11进口 $81.7K · 9 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-12进口 $228.8K · 16 笔出口 $200.2K · 2 笔2026-01进口 $145.7K · 9 笔出口 $132.6K · 4 笔2026-02进口 $407.1K · 14 笔出口 $115.8K · 2 笔2026-03进口 $181.9K · 11 笔出口 $189.6K · 5 笔2026-04进口 $168.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800011018
企查查编码QVNQM7W6BX
成立日期2003-04-04
联系地址Số 102, phố Chi Lăng, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
企业英文名称HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 102, phố Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842203853848
邮箱info@hdpharma.vn
传真+842203853848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,599.5929亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293399其他杂环化合物
292429环酰胺衍生物
293339其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293499其他杂环化合物
842290机械零件
293359其他杂环化合物
293729其他甾体激素
294190其他抗生素
292219其他氨基醇

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300450维生素药品
300432皮质类固醇药品
300420抗生素药品
760720衬背铝箔
300693临床试验套件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
210690其他食品制剂
292429环酰胺衍生物
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$5.74M
意大利14$2.54M
印度130$2.22M
法国5$732.0K
德国5$540.7K
土耳其7$35.8K
韩国8$20.2K
波兰1$12.7K
日本4$8.5K
英国3$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$3.71M
柬埔寨13$1.13M
保加利亚2$217.2K
黑山7$131.9K
乌兹别克斯坦5$19.7K
印度6$8.1K
意大利2$906

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国9$272.0K其他抗生素、青霉素类抗生素
Aristopharma Ltd.印度17$173.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
GENNEX LABORATORIES LIMITED印度10$161.0K其他有机化合物、醚醇衍生物
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$106.0K甾体激素、甾体激素
Aristopharma Ltd.中国9$105.9K其他杂环化合物、其他氨基酸
Ningxia Kingvit Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$103.0K维生素B12及衍生物、猫狗饲料
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度7$48.2K其他杂环化合物、其他有机化合物
ACG PAM Pharma Technologies Pvt. Ltd.印度9$46.3K机械零件、功能机器零件
Octamed Sağlık Ürünleri Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其7$35.8K医用粘性敷料、医用敷料
Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd.新加坡13$15.2K其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karuna Pharma Co., Ltd.越南47$3.90M其他零售药品、维生素药品
Vitapure Pharma EOOD保加利亚8$983.3K其他零售药品、抗生素药品
DOO RIVULET INTERNATIONAL越南9$132.1K抗生素药品、其他零售药品
DOO RIVULET INTERNATIONAL黑山7$131.9K皮质类固醇药品、其他零售药品
Grand Pharm Trade, LLC乌兹别克斯坦3$13.2K其他零售药品、生物碱药品
IMA-PG INDIA PRIVATE LIMITED印度3$7.8K机械零件、齿轮及变速器
OOO Meros Pharm俄罗斯2$6.5K其他零售药品、生物碱药品
IMA Life (Shanghai) Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.中国2$1.1K玻璃容器、玻璃安瓿
IMA S.p.A.意大利2$906其他零售药品、衬背铝箔
Maharshi International印度2$142其他耐火陶瓷、工业陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他咪唑化合物ARISTOPHARMA LTD中国$9.4K
2026-04-29其他咪唑化合物ARISTOPHARMA LTD中国$9.4K
2026-04-28其他内酰胺NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$20.3K
2026-04-28其他内酰胺NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$20.3K
2026-04-24其他芳香聚胺RUDOLF LIETZ, INC.印度$650
2026-04-24其他芳香聚胺RUDOLF LIETZ, INC.印度$650
2026-04-21其他杂环化合物ANHUI WANHE PHARMACEUTICAL CO., LTD.中国$5.3K
2026-04-21其他杂环化合物ANHUI WANHE PHARMACEUTICAL CO., LTD.中国$5.3K
2026-04-20其他杂环化合物ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO LTD中国$1.3K
2026-04-20其他甾体激素TIANJIN JINJIN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$6.0K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他零售药品KARUNA PHARMA CO LTD柬埔寨$71.1K
2026-03-24其他食品制剂Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd.$2.7K
2026-03-24皮质类固醇药品DOO RIVULET INTERNATIONAL黑山$8.0K
2026-03-20其他零售药品KARUNA PHARMA CO LTD柬埔寨$3.8K
2026-03-20其他零售药品KARUNA PHARMA CO LTD柬埔寨$69.8K
2026-03-20其他零售药品KARUNA PHARMA CO LTD柬埔寨$16.1K
2026-03-20其他零售药品KARUNA PHARMA CO LTD柬埔寨$17.1K
2026-03-05其他钢铁制品IMA LIFE (SHANGHAI) PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD$720
2026-03-05其他钢铁制品IMA LIFE (SHANGHAI) PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD$160
2026-03-05其他钢铁制品IMA LIFE (SHANGHAI) PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD$10

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Pharmaceutical and Medical Materials Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →