Hai Duong Pharmaceutical and Medical Materials Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC VậT Tư Y Tế HảI DươNG
317
进口笔数
92
出口笔数
$11.87M
进口金额
$5.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
125
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800011018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM7W6BX |
| 成立日期 | 2003-04-04 |
| 联系地址 | Số 102, phố Chi Lăng, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 102, phố Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842203853848 |
| 邮箱 | info@hdpharma.vn |
| 传真 | +842203853848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,599.5929亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 842290 | 机械零件 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 300693 | 临床试验套件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $5.74M |
| 意大利 | 14 | $2.54M |
| 印度 | 130 | $2.22M |
| 法国 | 5 | $732.0K |
| 德国 | 5 | $540.7K |
| 土耳其 | 7 | $35.8K |
| 韩国 | 8 | $20.2K |
| 波兰 | 1 | $12.7K |
| 日本 | 4 | $8.5K |
| 英国 | 3 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $3.71M |
| 柬埔寨 | 13 | $1.13M |
| 保加利亚 | 2 | $217.2K |
| 黑山 | 7 | $131.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 5 | $19.7K |
| 印度 | 6 | $8.1K |
| 意大利 | 2 | $906 |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 9 | $272.0K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 17 | $173.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| GENNEX LABORATORIES LIMITED | 印度 | 10 | $161.0K | 其他有机化合物、醚醇衍生物 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.0K | 甾体激素、甾体激素 |
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 9 | $105.9K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Ningxia Kingvit Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.0K | 维生素B12及衍生物、猫狗饲料 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $48.2K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| ACG PAM Pharma Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $46.3K | 机械零件、功能机器零件 |
| Octamed Sağlık Ürünleri Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 7 | $35.8K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $15.2K | 其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karuna Pharma Co., Ltd. | 越南 | 47 | $3.90M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Vitapure Pharma EOOD | 保加利亚 | 8 | $983.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| DOO RIVULET INTERNATIONAL | 越南 | 9 | $132.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| DOO RIVULET INTERNATIONAL | 黑山 | 7 | $131.9K | 皮质类固醇药品、其他零售药品 |
| Grand Pharm Trade, LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $13.2K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| IMA-PG INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $7.8K | 机械零件、齿轮及变速器 |
| OOO Meros Pharm | 俄罗斯 | 2 | $6.5K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| IMA Life (Shanghai) Pharmaceutical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 玻璃容器、玻璃安瓿 |
| IMA S.p.A. | 意大利 | 2 | $906 | 其他零售药品、衬背铝箔 |
| Maharshi International | 印度 | 2 | $142 | 其他耐火陶瓷、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他咪唑化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 其他咪唑化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 其他内酰胺 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 其他内酰胺 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-24 | 其他芳香聚胺 | RUDOLF LIETZ, INC. | 印度 | $650 |
| 2026-04-24 | 其他芳香聚胺 | RUDOLF LIETZ, INC. | 印度 | $650 |
| 2026-04-21 | 其他杂环化合物 | ANHUI WANHE PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 其他杂环化合物 | ANHUI WANHE PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 其他杂环化合物 | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他甾体激素 | TIANJIN JINJIN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他零售药品 | KARUNA PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $71.1K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-03-24 | 皮质类固醇药品 | DOO RIVULET INTERNATIONAL | 黑山 | $8.0K |
| 2026-03-20 | 其他零售药品 | KARUNA PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-20 | 其他零售药品 | KARUNA PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $69.8K |
| 2026-03-20 | 其他零售药品 | KARUNA PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2026-03-20 | 其他零售药品 | KARUNA PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $17.1K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | IMA LIFE (SHANGHAI) PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD | — | $720 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | IMA LIFE (SHANGHAI) PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD | — | $160 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | IMA LIFE (SHANGHAI) PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD | — | $10 |