Hai Duong Pharmaceutical and Medical Materials Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC VậT Tư Y Tế HảI DươNG

360
进口笔数
101
出口笔数
$12.65M
进口金额
$5.68M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
133
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 4 笔出口 $328.1K · 3 笔2023-12进口 $212.7K · 5 笔出口 $101.4K · 2 笔2024-01进口 $164.9K · 9 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-02进口 $164.5K · 3 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-03进口 $116.8K · 7 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-04进口 $80.8K · 9 笔出口 $213.4K · 2 笔2024-05进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.7K · 6 笔出口 $243.1K · 3 笔2024-07进口 $61.6K · 4 笔出口 $280.1K · 2 笔2024-08进口 $262.9K · 11 笔出口 $126.9K · 1 笔2024-09进口 $34.5K · 8 笔出口 $144.8K · 5 笔2024-10进口 $10.3K · 7 笔出口 $240.9K · 4 笔2024-11进口 $164.8K · 5 笔出口 $13 · 1 笔2024-12进口 $89.9K · 7 笔出口 $212.0K · 3 笔2025-01进口 $47.8K · 8 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-02进口 $773.0K · 15 笔出口 $110 · 1 笔2025-03进口 $213.7K · 11 笔出口 $111.2K · 2 笔2025-04进口 $106.7K · 8 笔出口 $142.2K · 3 笔2025-05进口 $663.1K · 15 笔出口 $145.9K · 2 笔2025-06进口 $3.10M · 17 笔出口 $178.5K · 2 笔2025-07进口 $3.43M · 13 笔出口 $360.8K · 4 笔2025-08进口 $149.1K · 8 笔出口 $32 · 1 笔2025-09进口 $318.3K · 6 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-10进口 $92.1K · 9 笔出口 $164.8K · 5 笔2025-11进口 $81.7K · 9 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-12进口 $228.8K · 16 笔出口 $200.2K · 2 笔2026-01进口 $145.7K · 9 笔出口 $132.6K · 4 笔2026-02进口 $407.1K · 14 笔出口 $115.8K · 2 笔2026-03进口 $181.9K · 11 笔出口 $189.6K · 5 笔2026-04进口 $168.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $154.3K · 15 笔出口 $225.3K · 4 笔2026-06进口 $443.6K · 15 笔出口 $157.1K · 3 笔2026-07进口 $181.3K · 13 笔出口 $77.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 4 笔出口 $328.1K · 3 笔2023-12进口 $212.7K · 5 笔出口 $101.4K · 2 笔2024-01进口 $164.9K · 9 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-02进口 $164.5K · 3 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-03进口 $116.8K · 7 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-04进口 $80.8K · 9 笔出口 $213.4K · 2 笔2024-05进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.7K · 6 笔出口 $243.1K · 3 笔2024-07进口 $61.6K · 4 笔出口 $280.1K · 2 笔2024-08进口 $262.9K · 11 笔出口 $126.9K · 1 笔2024-09进口 $34.5K · 8 笔出口 $144.8K · 5 笔2024-10进口 $10.3K · 7 笔出口 $240.9K · 4 笔2024-11进口 $164.8K · 5 笔出口 $13 · 1 笔2024-12进口 $89.9K · 7 笔出口 $212.0K · 3 笔2025-01进口 $47.8K · 8 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-02进口 $773.0K · 15 笔出口 $110 · 1 笔2025-03进口 $213.7K · 11 笔出口 $111.2K · 2 笔2025-04进口 $106.7K · 8 笔出口 $142.2K · 3 笔2025-05进口 $663.1K · 15 笔出口 $145.9K · 2 笔2025-06进口 $3.10M · 17 笔出口 $178.5K · 2 笔2025-07进口 $3.43M · 13 笔出口 $360.8K · 4 笔2025-08进口 $149.1K · 8 笔出口 $32 · 1 笔2025-09进口 $318.3K · 6 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-10进口 $92.1K · 9 笔出口 $164.8K · 5 笔2025-11进口 $81.7K · 9 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-12进口 $228.8K · 16 笔出口 $200.2K · 2 笔2026-01进口 $145.7K · 9 笔出口 $132.6K · 4 笔2026-02进口 $407.1K · 14 笔出口 $115.8K · 2 笔2026-03进口 $181.9K · 11 笔出口 $189.6K · 5 笔2026-04进口 $168.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $154.3K · 15 笔出口 $225.3K · 4 笔2026-06进口 $443.6K · 15 笔出口 $157.1K · 3 笔2026-07进口 $181.3K · 13 笔出口 $77.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0800011018
企查查编码QVNQM7W6BX
成立日期2003-04-04
联系地址Số 102, phố Chi Lăng, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
企业英文名称HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 102, phố Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842203853848
邮箱info@hdpharma.vn
传真+842203853848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,599.5929亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293399其他杂环化合物
292429环酰胺衍生物
293590其他磺胺类
293339其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293729其他甾体激素
842290机械零件
294190其他抗生素
292219其他氨基醇

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300450维生素药品
300432皮质类固醇药品
300420抗生素药品
210690其他食品制剂
760720衬背铝箔
300693临床试验套件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
292429环酰胺衍生物
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$6.32M
意大利16$2.61M
印度141$2.32M
法国5$732.0K
德国5$540.7K
土耳其7$35.8K
韩国9$22.2K
匈牙利3$16.4K
波兰1$12.7K
日本4$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$3.71M
柬埔寨17$1.53M
保加利亚2$217.2K
黑山9$165.7K
乌兹别克斯坦6$28.0K
印度6$8.1K
意大利2$906

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$449.6K维生素B6及衍生物、维生素B1及衍生物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国9$272.0K其他抗生素、青霉素类抗生素
Aristopharma Ltd.印度17$173.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Aristopharma Ltd.孟加拉国13$164.5K其他零售药品、其他杂环化合物
GENNEX LABORATORIES LIMITED印度10$161.0K其他有机化合物、醚醇衍生物
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$137.7K甾体激素、甾体激素
Ningxia Kingvit Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$128.4K维生素B12及衍生物、猫狗饲料
Aristopharma Ltd.中国9$105.9K其他杂环化合物、其他氨基酸
ACG PAM Pharma Technologies Pvt. Ltd.印度9$46.3K机械零件、功能机器零件
Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd.新加坡14$15.8K棕榈/硬脂酸、其他杂环化合物

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karuna Pharma Co., Ltd.越南51$4.30M其他零售药品、维生素药品
Vitapure Pharma EOOD保加利亚8$983.3K其他零售药品、抗生素药品
DOO RIVULET INTERNATIONAL黑山9$165.7K其他零售药品、皮质类固醇药品
DOO RIVULET INTERNATIONAL越南9$132.1K抗生素药品、其他零售药品
Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd.老挝3$14.1K其他食品制剂、注射器
Grand Pharm Trade LLC乌兹别克斯坦3$13.2K其他零售药品、抗生素药品
IMA-PG INDIA PRIVATE LIMITED印度3$7.8K机械零件、其他塑料制品
Meros Pharm Co., Ltd.俄罗斯2$6.5K其他零售药品、生物碱药品
IMA Life (Shanghai) Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.中国2$1.1K玻璃容器、塑料封口件
IMA S.p.A.意大利2$906功能机器零件、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他抗生素JEIL PHARMACEUTIAL CO.,LTD韩国$2.0K
2026-07-24维生素B6及衍生物Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$18.0K
2026-07-24维生素B1及衍生物Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$32.5K
2026-07-24维生素B1及衍生物Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$7.0K
2026-07-24维生素B1及衍生物Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$7.0K
2026-07-24维生素B1及衍生物Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$32.5K
2026-07-24维生素B6及衍生物Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$18.0K
2026-07-23其他抗生素Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd.中国$18
2026-07-15其他甾体激素Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国$13.1K
2026-07-15甾体激素Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国$18.6K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他食品制剂Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd.—$5.9K
2026-07-07其他零售药品Karuna Pharma Co., Ltd.柬埔寨$71.2K
2026-06-22其他零售药品Karuna Pharma Co., Ltd.柬埔寨$53.0K
2026-06-22皮质类固醇药品Karuna Pharma Co., Ltd.柬埔寨$4.1K
2026-06-22其他零售药品Karuna Pharma Co., Ltd.柬埔寨$58.4K
2026-06-22维生素药品Karuna Pharma Co., Ltd.柬埔寨$28.0K
2026-06-04其他零售药品Pharmaxi LLC乌兹别克斯坦$8.3K
2026-06-01其他食品制剂Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd.—$5.5K
2026-05-20其他零售药品Karuna Pharma Co., Ltd.柬埔寨$71.2K
2026-05-13其他零售药品DOO RIVULET INTERNATIONAL黑山$7.9K

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Pharmaceutical and Medical Materials Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →