Hai Linh Technical Development Investment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Hải Linh
17
进口笔数
0
出口笔数
$924.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101245380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRFG9UG |
| 成立日期 | 2002-05-06 |
| 联系地址 | Số 18 Gia Ngư, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HẢI LINH |
| 企业英文名称 | HAI LINH TECHNICAL DEVELOPMENT INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Gia Ngư, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842438288061 |
| 邮箱 | halinhpump@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $924.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Flyaway Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $513.2K | 其他离心泵、果蔬加工机械 |
| Taizhou Yuezeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.0K | 其他离心泵、其他电动手工具 |
| CIE KINGS (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.0K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Taizhou Feiyi Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Fujian Forwater Pump Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
| Landis Intelligent Pump Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他离心泵 | TAIZHOU YUEZENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-23 | 其他离心泵 | TAIZHOU YUEZENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-23 | 其他离心泵 | TAIZHOU YUEZENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 其他离心泵 | TAIZHOU YUEZENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-03-21 | 其他离心泵 | LANDIS INTELLIGENT PUMP TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-12 | 其他离心泵 | LANDIS INTELLIGENT PUMP TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU FEIYI PUMP CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-09-04 | 其他离心泵 | CIE KINGS (NINGBO) TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-04 | 其他离心泵 | CIE KINGS (NINGBO) TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-09-04 | 其他离心泵 | CIE KINGS (NINGBO) TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |