HP8 ELECTRICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 200W以下白炽灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị ĐIệN HP8
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500682410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5AGW9R |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | TDP Nam Cường, Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ ĐIỆN HP8 |
| 企业英文名称 | HP8 ELECTRICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Nam Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0829853853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853922 | 200W以下白炽灯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | 1 | $27.9K | 125W以下风扇、电动机及零件 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $15.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 非卤钨白炽灯 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-23 | 非卤钨白炽灯 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-23 | 200W以下白炽灯 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-21 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $240 |
| 2023-03-21 | 灯具零件 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $120 |
| 2023-03-21 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $560 |
| 2023-03-21 | 灯具零件 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-21 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $600 |
| 2023-03-21 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $400 |
| 2023-03-21 | 灯具零件 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $227 |