Visimex Corporation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 884 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VISIMEX

30
进口笔数
884
出口笔数
$3.78M
进口金额
$115.09M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
288
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $858.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 16 笔2024-01进口 $43.0K · 2 笔出口 $2.28M · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 14 笔2024-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $2.23M · 20 笔2024-05进口 $88.8K · 1 笔出口 $4.21M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 8 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $3.82M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 22 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.42M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 24 笔2025-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $3.04M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.78M · 36 笔2025-06进口 $86.1K · 1 笔出口 $4.47M · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.83M · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 43 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.13M · 49 笔2025-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $7.31M · 55 笔2025-11进口 $121.8K · 1 笔出口 $7.42M · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.96M · 52 笔2026-01进口 $572.5K · 6 笔出口 $5.91M · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 15 笔2026-03进口 $1.21M · 3 笔出口 $2.08M · 16 笔2026-04进口 $689.7K · 2 笔出口 $6.17M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $858.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 16 笔2024-01进口 $43.0K · 2 笔出口 $2.28M · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 14 笔2024-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $2.23M · 20 笔2024-05进口 $88.8K · 1 笔出口 $4.21M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 8 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $3.82M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 22 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.42M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 24 笔2025-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $3.04M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.78M · 36 笔2025-06进口 $86.1K · 1 笔出口 $4.47M · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.83M · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 43 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.13M · 49 笔2025-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $7.31M · 55 笔2025-11进口 $121.8K · 1 笔出口 $7.42M · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.96M · 52 笔2026-01进口 $572.5K · 6 笔出口 $5.91M · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 15 笔2026-03进口 $1.21M · 3 笔出口 $2.08M · 16 笔2026-04进口 $689.7K · 2 笔出口 $6.17M · 37 笔

工商档案

企业注册号0101269511
企查查编码QVN48JAACP
成立日期2008-07-01
联系地址Số 3A phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VISIMEX
企业英文名称VISIMEX CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3A phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842439712763
传真02439712763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
843880食品加工机械
080112带壳椰子
090411整粒胡椒
210330芥子制品
841459其他风扇
841934农产品干燥机
841989温控处理设备
842230灌装封口机
842240包装机械

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090611未磨肉桂
090111未焙炒咖啡
200819坚果及种子
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
080112带壳椰子
090961未碾磨香料籽
090619其他肉桂花
230800植物饲料原料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$3.32M
中国9$450.8K
中国台湾1$9.3K
日本1$4.7K
玻利维亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国114$13.42M
荷兰86$12.99M
印度59$5.73M
俄罗斯45$5.03M
奥地利38$4.30M
阿联酋25$4.19M
土耳其27$3.83M
保加利亚24$3.27M
伊朗18$3.09M
加拿大15$2.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD越南3$1.09M去壳腰果
Lidl International Einkaufsagentur GmbH德国1$601.5K去壳腰果
Smirks Ltd.越南3$303.8K去壳腰果
Nutwork Handelsgesellschaft mbH越南3$298.4K去壳腰果
Egesun GmbH德国2$257.6K贱金属盖、印刷标签
Do It Organic B.V.越南1$207.3K去壳腰果
SORAB ENTERPRISE PTE LTD新加坡1$169.8K柠檬酸、氨基酸及酯类
Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd.中国2$137.4K灌装封口机、其他塑料制品
Sunco Foods Inc.越南1$121.8K去壳腰果
Nanjing Benfu Machinery Co., Ltd.中国2$43.0K混合机、温控处理零件

下游采购商(共 288)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GB Commtrade Pty Ltd奥地利32$3.62M去壳腰果
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度27$3.23M去壳腰果、去壳杏仁
NUTS2 B.V.荷兰26$3.21M去壳腰果、去壳夏威夷果
Do It Organic B.V.荷兰18$2.79M去壳腰果、碾磨大米
Liwayway Marketing Corporation菲律宾26$2.70M膨化谷物食品、马铃薯粉
The Hemisphere Group, Inc.美国20$2.53M去壳腰果、去壳夏威夷果
AMERICAN CASHEW COMPANY LLC美国17$2.25M去壳腰果、去壳夏威夷果
Kosei Co., Ltd.日本18$2.17M去壳腰果、其他干果
Intersnack Procurement B.V.荷兰16$2.17M去壳腰果、去壳核桃
Bissat Freres SAL Corniche Algb Commtrade Pty Ltd黎巴嫩16$1.88M去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20去壳腰果DO IT ORGANIC B V越南$103.6K
2026-04-20去壳腰果DO IT ORGANIC B V越南$103.6K
2026-04-03去壳腰果VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD越南$241.2K
2026-04-03去壳腰果VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD越南$241.2K
2026-03-10去壳腰果LIDL INTERNATIONAL EINKAUFSAGENTUR GMBH越南$601.5K
2026-03-06去壳腰果VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD越南$122.0K
2026-03-02去壳腰果VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD越南$482.4K
2026-01-31去壳腰果SMIRKS LTD越南$101.3K
2026-01-31去壳腰果SMIRKS LTD越南$101.3K
2026-01-31去壳腰果SMIRKS LTD越南$101.3K

出口(共 884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05去壳腰果ECO SNACK LLC乌克兰$56.8K
2026-04-29去壳腰果PREMIER FRUIT & NUT LTD英国$48.4K
2026-04-29去壳腰果NABLUS GATE FOR FOODS TRADING CO LTD$129.6K
2026-04-29去壳腰果NABLUS GATE FOR FOODS TRADING CO LTD$85.7K
2026-04-29去壳腰果PREMIER FRUIT & NUT LTD英国$78.8K
2026-04-25去壳腰果CROFT FOODS CO., LTD.$44.9K
2026-04-25去壳腰果ZUHRO HANDA LLC$108.5K
2026-04-25去壳腰果ZUHRO HANDA LLC$46.5K
2026-04-25去壳腰果CROFT FOODS CO., LTD.$56.4K
2026-04-25整粒胡椒SOUFIANE NUTS$186.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Visimex Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →