Visimex Corporation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 978 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VISIMEX

35
进口笔数
978
出口笔数
$4.03M
进口金额
$129.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
25
供应商数
318
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 16 笔2024-01进口 $43.0K · 2 笔出口 $2.28M · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 14 笔2024-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $2.23M · 20 笔2024-05进口 $88.8K · 1 笔出口 $4.21M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 9 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $3.82M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 22 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.42M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 25 笔2025-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $3.04M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.78M · 36 笔2025-06进口 $86.1K · 1 笔出口 $4.47M · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.83M · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 43 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.13M · 49 笔2025-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $7.31M · 55 笔2025-11进口 $121.8K · 1 笔出口 $7.42M · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.96M · 52 笔2026-01进口 $572.5K · 6 笔出口 $5.95M · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.30M · 16 笔2026-03进口 $1.21M · 3 笔出口 $2.68M · 18 笔2026-04进口 $689.7K · 2 笔出口 $6.93M · 40 笔2026-05进口 $128.4K · 3 笔出口 $5.17M · 29 笔2026-06进口 $114.7K · 2 笔出口 $4.84M · 30 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 16 笔2024-01进口 $43.0K · 2 笔出口 $2.28M · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 14 笔2024-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $2.23M · 20 笔2024-05进口 $88.8K · 1 笔出口 $4.21M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 9 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $3.82M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 22 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.42M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 25 笔2025-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $3.04M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.78M · 36 笔2025-06进口 $86.1K · 1 笔出口 $4.47M · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.83M · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 43 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.13M · 49 笔2025-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $7.31M · 55 笔2025-11进口 $121.8K · 1 笔出口 $7.42M · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.96M · 52 笔2026-01进口 $572.5K · 6 笔出口 $5.95M · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.30M · 16 笔2026-03进口 $1.21M · 3 笔出口 $2.68M · 18 笔2026-04进口 $689.7K · 2 笔出口 $6.93M · 40 笔2026-05进口 $128.4K · 3 笔出口 $5.17M · 29 笔2026-06进口 $114.7K · 2 笔出口 $4.84M · 30 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 23 笔

工商档案

企业注册号0101269511
企查查编码QVN48JAACP
成立日期2008-07-01
联系地址Số 3A phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VISIMEX
企业英文名称VISIMEX CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3A phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842439712763
传真02439712763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
843880食品加工机械
847410矿物处理机器
071290混合蔬菜
080112带壳椰子
090411整粒胡椒
210330芥子制品
841459其他风扇
841934农产品干燥机
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090611未磨肉桂
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒
200819坚果及种子
090620碎肉桂
080112带壳椰子
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
230800植物饲料原料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$3.53M
中国12$478.5K
中国台湾1$9.3K
日本1$4.7K
玻利维亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国117$13.42M
荷兰87$13.11M
印度62$5.86M
俄罗斯46$5.27M
奥地利38$4.30M
阿联酋25$4.19M
土耳其29$4.10M
越南25$3.67M
伊朗19$3.31M
保加利亚24$3.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Visimex Corporation Joint Stock Company越南3$1.09M去壳腰果、未磨肉桂
Lidl International Einkaufsagentur GmbH德国1$601.5K去壳腰果
Smirks Ltd.越南3$303.8K去壳腰果
Nutwork Handelsgesellschaft mbH越南3$298.4K去壳腰果
Egesun GmbH德国2$257.6K贱金属盖、印刷标签
Do It Organic B.V.越南1$207.3K去壳腰果
SORAB ENTERPRISE PTE LTD新加坡1$169.8K柠檬酸、氨基酸及酯类
Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd.中国2$137.4K灌装封口机、其他塑料制品
Nanjing Benfu Machinery Co., Ltd.中国2$43.0K混合机、其他钢铁制品
Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd.中国2$12.8K果蔬加工机械、食品加工机械

下游采购商(共 318)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GB Commtrade Pty Ltd奥地利32$3.62M去壳腰果
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度27$3.23M去壳腰果、去壳杏仁
NUTS2 B.V.荷兰26$3.21M去壳腰果、去壳夏威夷果
Liwayway Marketing Corporation菲律宾29$3.04M膨化谷物食品、马铃薯粉
Do It Organic B.V.荷兰18$2.79M碾磨大米、去壳腰果
The Hemisphere Group, Inc.美国20$2.53M去壳腰果、芝麻籽
Intersnack Procurement B.V.荷兰17$2.29M去壳腰果、去壳核桃
American Cashew Co. LLC美国17$2.25M去壳腰果、去壳巴西果
Kosei Co., Ltd.日本18$2.17M去壳腰果、其他干果
Compania Atlantica de Comercio Internacional Americas LLC美国18$1.38M去壳腰果、干椰子

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30混合蔬菜Dalian Rongchang Foodstuff Co., Ltd.中国$14.9K
2026-06-18去壳腰果CAPITOL DISTRIBUTION COMPANY LLC DBA CAPITOLFOOD COMPANY越南$99.8K
2026-05-15去壳腰果PULSBIO越南$115.6K
2026-05-11食品加工机械Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd.中国$4.8K
2026-05-11矿物处理机器Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-07矿物处理机器Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd.中国$2.0K
2026-05-07食品加工机械Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd.中国$4.4K
2026-04-20去壳腰果Do It Organic B.V.越南$103.6K
2026-04-20去壳腰果Do It Organic B.V.越南$103.6K
2026-04-03去壳腰果Visimex Corporation Joint Stock Company越南$241.2K

出口(共 978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31去壳腰果KOSEI CO LTD—$125.7K
2026-07-30去壳腰果EX-IM FOODS LLC—$210.9K
2026-07-30去壳腰果EX-IM FOODS LLC—$224.1K
2026-07-29去壳腰果BISSAT FRERES SAL CORNICHE ALGB-COMMTRADE PTY LTD MAZRAA ZAATARI BLDG—$104.3K
2026-07-29去壳腰果BISSAT FRERES SAL CORNICHE ALGB-COMMTRADE PTY LTD MAZRAA ZAATARI BLDG—$104.3K
2026-07-28去壳腰果CROFT FOODS CO., LTD.—$56.4K
2026-07-28去壳腰果CROFT FOODS CO., LTD.—$44.9K
2026-07-25去壳腰果AVHAA Ltd.—$23.3K
2026-07-25去壳腰果AVHAA Ltd.—$14.1K
2026-07-25糖渍植物制品AVHAA Ltd.—$5.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Visimex Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →