Visimex Corporation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 978 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VISIMEX
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
35
进口笔数
978
出口笔数
$4.03M
进口金额
$129.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
25
供应商数
318
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101269511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48JAACP |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | Số 3A phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VISIMEX |
| 企业英文名称 | VISIMEX CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3A phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842439712763 |
| 传真 | 02439712763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $3.53M |
| 中国 | 12 | $478.5K |
| 中国台湾 | 1 | $9.3K |
| 日本 | 1 | $4.7K |
| 玻利维亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 117 | $13.42M |
| 荷兰 | 87 | $13.11M |
| 印度 | 62 | $5.86M |
| 俄罗斯 | 46 | $5.27M |
| 奥地利 | 38 | $4.30M |
| 阿联酋 | 25 | $4.19M |
| 土耳其 | 29 | $4.10M |
| 越南 | 25 | $3.67M |
| 伊朗 | 19 | $3.31M |
| 保加利亚 | 24 | $3.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visimex Corporation Joint Stock Company | 越南 | 3 | $1.09M | 去壳腰果、未磨肉桂 |
| Lidl International Einkaufsagentur GmbH | 德国 | 1 | $601.5K | 去壳腰果 |
| Smirks Ltd. | 越南 | 3 | $303.8K | 去壳腰果 |
| Nutwork Handelsgesellschaft mbH | 越南 | 3 | $298.4K | 去壳腰果 |
| Egesun GmbH | 德国 | 2 | $257.6K | 贱金属盖、印刷标签 |
| Do It Organic B.V. | 越南 | 1 | $207.3K | 去壳腰果 |
| SORAB ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $169.8K | 柠檬酸、氨基酸及酯类 |
| Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.4K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Nanjing Benfu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 混合机、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
下游采购商(共 318)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GB Commtrade Pty Ltd | 奥地利 | 32 | $3.62M | 去壳腰果 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $3.23M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 26 | $3.21M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Liwayway Marketing Corporation | 菲律宾 | 29 | $3.04M | 膨化谷物食品、马铃薯粉 |
| Do It Organic B.V. | 荷兰 | 18 | $2.79M | 碾磨大米、去壳腰果 |
| The Hemisphere Group, Inc. | 美国 | 20 | $2.53M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | 17 | $2.29M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| American Cashew Co. LLC | 美国 | 17 | $2.25M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Kosei Co., Ltd. | 日本 | 18 | $2.17M | 去壳腰果、其他干果 |
| Compania Atlantica de Comercio Internacional Americas LLC | 美国 | 18 | $1.38M | 去壳腰果、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 混合蔬菜 | Dalian Rongchang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-18 | 去壳腰果 | CAPITOL DISTRIBUTION COMPANY LLC DBA CAPITOLFOOD COMPANY | 越南 | $99.8K |
| 2026-05-15 | 去壳腰果 | PULSBIO | 越南 | $115.6K |
| 2026-05-11 | 食品加工机械 | Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-11 | 矿物处理机器 | Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-07 | 矿物处理机器 | Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-07 | 食品加工机械 | Guangzhou Gelgoog Foods Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | Do It Organic B.V. | 越南 | $103.6K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | Do It Organic B.V. | 越南 | $103.6K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | Visimex Corporation Joint Stock Company | 越南 | $241.2K |
出口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | KOSEI CO LTD | — | $125.7K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | EX-IM FOODS LLC | — | $210.9K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | EX-IM FOODS LLC | — | $224.1K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | BISSAT FRERES SAL CORNICHE ALGB-COMMTRADE PTY LTD MAZRAA ZAATARI BLDG | — | $104.3K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | BISSAT FRERES SAL CORNICHE ALGB-COMMTRADE PTY LTD MAZRAA ZAATARI BLDG | — | $104.3K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | CROFT FOODS CO., LTD. | — | $56.4K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | CROFT FOODS CO., LTD. | — | $44.9K |
| 2026-07-25 | 去壳腰果 | AVHAA Ltd. | — | $23.3K |
| 2026-07-25 | 去壳腰果 | AVHAA Ltd. | — | $14.1K |
| 2026-07-25 | 糖渍植物制品 | AVHAA Ltd. | — | $5.1K |