Visimex Corporation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 884 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VISIMEX
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
30
进口笔数
884
出口笔数
$3.78M
进口金额
$115.09M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
288
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101269511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48JAACP |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | Số 3A phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VISIMEX |
| 企业英文名称 | VISIMEX CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3A phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842439712763 |
| 传真 | 02439712763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $3.32M |
| 中国 | 9 | $450.8K |
| 中国台湾 | 1 | $9.3K |
| 日本 | 1 | $4.7K |
| 玻利维亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 114 | $13.42M |
| 荷兰 | 86 | $12.99M |
| 印度 | 59 | $5.73M |
| 俄罗斯 | 45 | $5.03M |
| 奥地利 | 38 | $4.30M |
| 阿联酋 | 25 | $4.19M |
| 土耳其 | 27 | $3.83M |
| 保加利亚 | 24 | $3.27M |
| 伊朗 | 18 | $3.09M |
| 加拿大 | 15 | $2.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD | 越南 | 3 | $1.09M | 去壳腰果 |
| Lidl International Einkaufsagentur GmbH | 德国 | 1 | $601.5K | 去壳腰果 |
| Smirks Ltd. | 越南 | 3 | $303.8K | 去壳腰果 |
| Nutwork Handelsgesellschaft mbH | 越南 | 3 | $298.4K | 去壳腰果 |
| Egesun GmbH | 德国 | 2 | $257.6K | 贱金属盖、印刷标签 |
| Do It Organic B.V. | 越南 | 1 | $207.3K | 去壳腰果 |
| SORAB ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $169.8K | 柠檬酸、氨基酸及酯类 |
| Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.4K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Sunco Foods Inc. | 越南 | 1 | $121.8K | 去壳腰果 |
| Nanjing Benfu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 混合机、温控处理零件 |
下游采购商(共 288)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GB Commtrade Pty Ltd | 奥地利 | 32 | $3.62M | 去壳腰果 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $3.23M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 26 | $3.21M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Do It Organic B.V. | 荷兰 | 18 | $2.79M | 去壳腰果、碾磨大米 |
| Liwayway Marketing Corporation | 菲律宾 | 26 | $2.70M | 膨化谷物食品、马铃薯粉 |
| The Hemisphere Group, Inc. | 美国 | 20 | $2.53M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 17 | $2.25M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Kosei Co., Ltd. | 日本 | 18 | $2.17M | 去壳腰果、其他干果 |
| Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | 16 | $2.17M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Bissat Freres SAL Corniche Algb Commtrade Pty Ltd | 黎巴嫩 | 16 | $1.88M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | DO IT ORGANIC B V | 越南 | $103.6K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | DO IT ORGANIC B V | 越南 | $103.6K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $241.2K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $241.2K |
| 2026-03-10 | 去壳腰果 | LIDL INTERNATIONAL EINKAUFSAGENTUR GMBH | 越南 | $601.5K |
| 2026-03-06 | 去壳腰果 | VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $122.0K |
| 2026-03-02 | 去壳腰果 | VISIMEX CORP JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $482.4K |
| 2026-01-31 | 去壳腰果 | SMIRKS LTD | 越南 | $101.3K |
| 2026-01-31 | 去壳腰果 | SMIRKS LTD | 越南 | $101.3K |
| 2026-01-31 | 去壳腰果 | SMIRKS LTD | 越南 | $101.3K |
出口(共 884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 去壳腰果 | ECO SNACK LLC | 乌克兰 | $56.8K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | PREMIER FRUIT & NUT LTD | 英国 | $48.4K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | NABLUS GATE FOR FOODS TRADING CO LTD | — | $129.6K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | NABLUS GATE FOR FOODS TRADING CO LTD | — | $85.7K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | PREMIER FRUIT & NUT LTD | 英国 | $78.8K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | CROFT FOODS CO., LTD. | — | $44.9K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | ZUHRO HANDA LLC | — | $108.5K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | ZUHRO HANDA LLC | — | $46.5K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | CROFT FOODS CO., LTD. | — | $56.4K |
| 2026-04-25 | 整粒胡椒 | SOUFIANE NUTS | — | $186.2K |