House Foods Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thực Phẩm House Việt Nam
- 邮箱7
271
进口笔数
261
出口笔数
$5.83M
进口金额
$10.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602703340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM8GSBT |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | Lô số 239, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOUSE FOODS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 239, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Bình (Amata) và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842518877225 |
| 传真 | +842518877226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,831.738亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 091091 | 混合香料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 64 | $1.94M |
| 泰国 | 80 | $1.32M |
| 马来西亚 | 54 | $1.00M |
| 中国 | 19 | $821.4K |
| 日本 | 51 | $706.3K |
| 印度 | 4 | $19.5K |
| 法国 | 6 | $13.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 162 | $9.15M |
| 中国台湾 | 30 | $513.2K |
| 美国 | 7 | $412.6K |
| 泰国 | 27 | $294.3K |
| 英国 | 13 | $136.9K |
| 荷兰 | 7 | $134.5K |
| 越南 | 3 | $117.4K |
| 法国 | 3 | $74.1K |
| 新加坡 | 1 | $51.1K |
| 德国 | 3 | $37.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Oil (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $1.78M | 食用油脂制品、精炼棕榈油 |
| House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $1.31M | 其他非酒精饮料、组合测量仪器 |
| Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 54 | $1.00M | 混合香料、胡椒粉 |
| Ajinomoto Trading Inc. | 中国 | 11 | $738.7K | 亚胺衍生物、氨基酸及酯类 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 日本 | 34 | $648.6K | 混合调味料、芥子制品 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $132.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Soda Aromatic (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $51.9K | 食品香料、动植物着色料 |
| Kyoto Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 4 | $44.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 法国 | 6 | $13.5K | 其他食品制剂 |
| House Foods Group Inc. | 日本 | 4 | $6.0K | 其他测量仪器、盐及氯化钠 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFC Japan Inc. | 日本 | 35 | $2.63M | 碾磨大米、糙米 |
| Kokubu Group Corp | 日本 | 40 | $2.52M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| House Foods Corporation | 日本 | 44 | $2.20M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 33 | $1.75M | 菠萝、保藏虾制品 |
| HOUSE FOODS TAIWAN CO., LTD | 中国台湾 | 30 | $513.2K | 混合调味料、瓦楞纸箱 |
| House Foods Corporation | 日本 | 8 | $377.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Sri Chock Chai Supermarket Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $250.7K | 混合调味料 |
| JFC Holland B.V. | 荷兰 | 6 | $108.5K | 其他食品制剂 |
| Japan Foods Express Ltd. | 日本 | 9 | $100.4K | 混合调味料 |
| Tokyo Mutual Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $33.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | House Osotspa Foods Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合调味料 | HOUSE FOODS TAIWAN CO., LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2026-04-17 | 混合调味料 | JFC JAPAN INC | 美国 | $48.0K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | JAPAN FOOD EXPRESS GMBH | — | $12.5K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $56.3K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $55.7K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | House Foods Corporation | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | House Foods Corporation | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | House Foods Corporation | 日本 | $15.8K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | House Foods Corporation | 日本 | $25.6K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | JFC JAPAN INC | 美国 | $89.2K |