House Foods Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 316 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thực Phẩm House Việt Nam

316
进口笔数
286
出口笔数
$9.21M
进口金额
$11.94M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
28
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.7K · 11 笔出口 $102.8K · 3 笔2023-12进口 $79.1K · 6 笔出口 $197.4K · 6 笔2024-01进口 $177.4K · 7 笔出口 $276.7K · 9 笔2024-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $113.0K · 8 笔2024-03进口 $255.4K · 9 笔出口 $508.1K · 7 笔2024-04进口 $164.9K · 9 笔出口 $421.5K · 9 笔2024-05进口 $163.4K · 9 笔出口 $414.8K · 8 笔2024-06进口 $181.7K · 8 笔出口 $420.2K · 7 笔2024-07进口 $98.0K · 9 笔出口 $399.1K · 9 笔2024-08进口 $180.1K · 9 笔出口 $419.6K · 8 笔2024-09进口 $236.4K · 8 笔出口 $256.7K · 5 笔2024-10进口 $139.0K · 7 笔出口 $558.7K · 11 笔2024-11进口 $216.8K · 11 笔出口 $309.2K · 6 笔2024-12进口 $147.6K · 9 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-01进口 $1.28M · 6 笔出口 $469.1K · 8 笔2025-02进口 $173.8K · 8 笔出口 $375.7K · 13 笔2025-03进口 $1.39M · 10 笔出口 $469.2K · 10 笔2025-04进口 $246.5K · 8 笔出口 $278.0K · 12 笔2025-05进口 $109.3K · 4 笔出口 $316.0K · 6 笔2025-06进口 $88.9K · 4 笔出口 $362.7K · 5 笔2025-07进口 $352.1K · 17 笔出口 $417.2K · 10 笔2025-08进口 $120.8K · 7 笔出口 $145.0K · 4 笔2025-09进口 $180.8K · 12 笔出口 $307.1K · 9 笔2025-10进口 $326.6K · 14 笔出口 $284.7K · 6 笔2025-11进口 $58.8K · 2 笔出口 $397.0K · 8 笔2025-12进口 $193.2K · 9 笔出口 $324.5K · 4 笔2026-01进口 $224.3K · 9 笔出口 $425.2K · 9 笔2026-02进口 $162.0K · 8 笔出口 $128.5K · 2 笔2026-03进口 $217.5K · 9 笔出口 $301.5K · 11 笔2026-04进口 $379.2K · 7 笔出口 $490.4K · 10 笔2026-05进口 $469.5K · 7 笔出口 $355.9K · 7 笔2026-06进口 $86.6K · 6 笔出口 $235.5K · 6 笔2026-07进口 $215.4K · 13 笔出口 $388.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.7K · 11 笔出口 $102.8K · 3 笔2023-12进口 $79.1K · 6 笔出口 $197.4K · 6 笔2024-01进口 $177.4K · 7 笔出口 $276.7K · 9 笔2024-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $113.0K · 8 笔2024-03进口 $255.4K · 9 笔出口 $508.1K · 7 笔2024-04进口 $164.9K · 9 笔出口 $421.5K · 9 笔2024-05进口 $163.4K · 9 笔出口 $414.8K · 8 笔2024-06进口 $181.7K · 8 笔出口 $420.2K · 7 笔2024-07进口 $98.0K · 9 笔出口 $399.1K · 9 笔2024-08进口 $180.1K · 9 笔出口 $419.6K · 8 笔2024-09进口 $236.4K · 8 笔出口 $256.7K · 5 笔2024-10进口 $139.0K · 7 笔出口 $558.7K · 11 笔2024-11进口 $216.8K · 11 笔出口 $309.2K · 6 笔2024-12进口 $147.6K · 9 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-01进口 $1.28M · 6 笔出口 $469.1K · 8 笔2025-02进口 $173.8K · 8 笔出口 $375.7K · 13 笔2025-03进口 $1.39M · 10 笔出口 $469.2K · 10 笔2025-04进口 $246.5K · 8 笔出口 $278.0K · 12 笔2025-05进口 $109.3K · 4 笔出口 $316.0K · 6 笔2025-06进口 $88.9K · 4 笔出口 $362.7K · 5 笔2025-07进口 $352.1K · 17 笔出口 $417.2K · 10 笔2025-08进口 $120.8K · 7 笔出口 $145.0K · 4 笔2025-09进口 $180.8K · 12 笔出口 $307.1K · 9 笔2025-10进口 $326.6K · 14 笔出口 $284.7K · 6 笔2025-11进口 $58.8K · 2 笔出口 $397.0K · 8 笔2025-12进口 $193.2K · 9 笔出口 $324.5K · 4 笔2026-01进口 $224.3K · 9 笔出口 $425.2K · 9 笔2026-02进口 $162.0K · 8 笔出口 $128.5K · 2 笔2026-03进口 $217.5K · 9 笔出口 $301.5K · 11 笔2026-04进口 $379.2K · 7 笔出口 $490.4K · 10 笔2026-05进口 $469.5K · 7 笔出口 $355.9K · 7 笔2026-06进口 $86.6K · 6 笔出口 $235.5K · 6 笔2026-07进口 $215.4K · 13 笔出口 $388.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号3602703340
企查查编码QVNSM8GSBT
成立日期2012-01-04
联系地址Lô số 239, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HOUSE VIỆT NAM
企业英文名称HOUSE FOODS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 239, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Bình (Amata) và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842518877225
传真+842518877226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,831.738亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
091091混合香料
151790食用油脂制品
090962香料籽碎粒
090422辣椒粉
210390混合调味料
330210食品香料
071220干洋葱
071290混合蔬菜
210330芥子制品

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
210690其他食品制剂
190190其他食品制剂
190590其他食品制剂
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
903180其他测量仪器
070960鲜辣椒/甜椒
170199纯蔗糖
291814柠檬酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚75$3.68M
新加坡67$2.04M
泰国91$1.46M
日本58$1.01M
中国21$962.3K
印度4$19.5K
法国8$18.9K
印度尼西亚2$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本173$9.78M
中国台湾33$628.4K
美国12$591.1K
泰国30$340.4K
英国13$136.9K
荷兰7$134.5K
越南3$117.4K
法国3$74.1K
新加坡1$51.1K
德国3$37.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD.马来西亚75$3.68M其他食品制剂、胡椒粉
Fuji Oil (Singapore) Pte. Ltd.新加坡45$1.86M食用油脂制品、精炼棕榈油
House Osotspa Foods Co., Ltd.泰国83$1.46M其他非酒精饮料、组合测量仪器
Vox Trading Co., Ltd.日本39$754.0K混合调味料、芥子制品
Ajinomoto Trading Inc.中国11$738.7K亚胺衍生物、氨基酸及酯类
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡15$144.7K食品香料、工业用芳香物质
Soda Aromatic (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$51.9K食品香料、动植物着色料
Kyoto Seisakusho Co., Ltd.日本4$44.4K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Vox Trading Co., Ltd.法国6$13.5K其他食品制剂
House Foods Group Inc.日本4$6.0K其他测量仪器、盐及氯化钠

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
House Foods Corporation日本58$2.84M其他食品制剂、其他食品制剂
JFC Japan Inc.日本38$2.81M碾磨大米、糙米
Kokubu Group Corp日本42$2.73M混合调味料、其他食品制剂
Wismettac Asian Foods Inc.日本36$1.92M菠萝、保藏虾制品
HOUSE FOODS TAIWAN CO., LTD中国台湾33$628.4K混合调味料、混合香料
Sri Chock Chai Supermarket Co., Ltd.泰国23$290.7K混合调味料
JFC Holland B.V.荷兰6$108.5K制备面食、其他食品制剂
Japan Foods Express Ltd.日本9$100.4K混合调味料
Jfc (Thailand) Co., Ltd.泰国6$37.5K混合调味料、904122
Tokyo Mutual Trading Co., Ltd.日本7$33.6K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他植物提取物MULTITECH FOODS MANUFACTURING CO.,泰国$256
2026-07-29其他植物提取物MULTITECH FOODS MANUFACTURING CO.,泰国$256
2026-07-29其他植物提取物MULTITECH FOODS MANUFACTURING CO.,泰国$256
2026-07-27其他非酒精饮料House Osotspa Foods Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-07-27其他非酒精饮料House Osotspa Foods Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-07-27其他非酒精饮料House Osotspa Foods Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-07-27其他非酒精饮料House Osotspa Foods Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-07-27其他非酒精饮料House Osotspa Foods Co., Ltd.泰国$5.9K
2026-07-27其他非酒精饮料House Osotspa Foods Co., Ltd.泰国$7.2K
2026-07-27其他非酒精饮料House Osotspa Foods Co., Ltd.泰国$6.5K

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28混合调味料Jfc (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.3K
2026-07-27其他食品制剂House Foods Corporation日本$5.6K
2026-07-27其他食品制剂House Foods Corporation日本$16.6K
2026-07-27其他食品制剂House Foods Corporation日本$16.2K
2026-07-27其他食品制剂House Foods Corporation日本$8.2K
2026-07-27其他食品制剂House Foods Corporation日本$15.6K
2026-07-27其他食品制剂House Foods Corporation日本$4.3K
2026-07-27混合调味料SHODA SAUCES EUROPE COMPANY LIMITED—$1.0K
2026-07-20混合调味料Wismettac Asian Foods Inc.日本$55.7K
2026-07-09混合调味料Sri Chock Chai Supermarket Co., Ltd.泰国$20.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

House Foods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →