Saigon Asia Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他管乐器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Giao Nhận Vận Tải Sài Gòn á Châu
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$91.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310152274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WMWK13 |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | 124 Nguyễn Thị Định, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI SÀI GÒN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | Sai Gon Asia Transport Logistics Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải : giao nhận hàng hóa. Bốc xếp hàng hóa. Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ môi giới bất động sản). Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác); bán buôn gạo; bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ uống. Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn kim loại và quặng kim loại. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông. Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da. |
| 电话 | 0909394484 |
| 邮箱 | tonguyen2506@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920590 | 其他管乐器 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $75.6K |
| 荷兰 | 2 | $9.2K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $250 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schirm GmbH | 德国 | 1 | $75.6K | 零售除草剂、其他有机化合物 |
| Hortus Supplies International B.V. | 荷兰 | 2 | $9.2K | 零售杀虫剂、酸性媒染染料 |
| Tietex Asia Ltd. | 泰国 | 1 | $2.4K | 针织机零件、粘胶短纤 |
| Takami Supply Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 其他纺织制品 |
| Saigon Guitar | 英国 | 1 | $1.2K | 其他管乐器 |
| Saigon Guitar | 越南 | 1 | $1.1K | 其他管乐器 |
| 951111b57ddc9e99e10297ff8173ad41 | 1 | $250 | ||
| Pho Dai Viet Restaurant | 越南 | 1 | $10 | 其他印刷图片 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 零售除草剂 | SCHIRM GMBH | 德国 | $75.6K |
| 2025-06-17 | 零售杀虫剂 | HORTUS SUPPLIES INTERNATIONAL BV | 荷兰 | $1.0K |
| 2025-05-21 | 其他纺织制品 | TAKAMI SUPPLY CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | TIETEX ASIA LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-01-22 | 其他印刷图片 | PHO DAI VIET RESTAURANT | 越南 | $10 |
| 2025-01-22 | 食品加工机械 | PHO DAI VIET RESTAURANT | 美国 | $50 |
| 2025-01-22 | 铝制家用器具 | PHO DAI VIET RESTAURANT | 美国 | $200 |
| 2023-11-02 | 其他管乐器 | SAIGON GUITAR | 英国 | $1.2K |
| 2023-08-03 | 零售杀菌剂 | HORTUS SUPPLIES INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $8.2K |
| 2023-02-17 | 其他管乐器 | SAIGON GUITAR | 越南 | $1.1K |