UNITED WAREHOUSE UWG JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN HợP KHO BãI UWG
36
进口笔数
0
出口笔数
$20.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202101995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XDYUG6 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Lô đất số CN4.1M, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HỢP KHO BÃI UWG |
| 企业英文名称 | UNITED WAREHOUSE UWG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN4.1M, lô đất CN4.1M1 và lô đất CN4.1M2 Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02253774999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 945亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $17.30M |
| 美国 | 4 | $1.37M |
| 巴西 | 4 | $1.05M |
| 阿联酋 | 1 | $647.2K |
| 巴拉圭 | 2 | $256.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ring Solar Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.02M | 电子用掺杂元素、半导体制造设备 |
| SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 10 | $5.35M | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 4 | $1.26M | 未梳棉、未焙炒咖啡 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $739.3K | 其他玉米、粗棕榈油 |
| TRADES PAVILLON HOLDING LTD | 中国香港 | 1 | $647.2K | 未锻轧铝 |
| HONGKONG HISUN TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $425.8K | 其他风扇、静止变流器 |
| ADM International SARL | 瑞士 | 1 | $330.1K | 粗制大豆油、未梳棉 |
| Sudao Holdings (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $252.0K | 初级形态聚氯乙烯 |
| China National Materials Storage & Transportation (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.8K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Zerova Technologies (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.7K | 电力控制板、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 未梳棉 | Syngenta AVC S.A. | 巴西 | $104.5K |
| 2026-06-22 | 其他功能机器 | Zerova Technologies (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $562 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁结构体 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-06-12 | 铝制结构体及部件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁结构体 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁结构体 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁结构体 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-06-12 | 其他螺纹紧固件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁结构体 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁结构体 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51 |