Khanh Hoa Seafish Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Khánh Hoà
2
进口笔数
27
出口笔数
$392
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200435608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M641WF |
| 成立日期 | 2000-08-30 |
| 联系地址 | thôn Phước Lợi 1, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN KHÁNH HOÀ |
| 企业英文名称 | KHANH HOA SEAFISH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Phước Lợi 1, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842583710071 |
| 传真 | 0583710101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320300 | 动植物着色料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $1.47M |
| 越南 | 1 | $66.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumagaya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $268 | 油漆颜料 |
| Suzuyo Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124 | 非轻质石油、手工磨刀石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumagaya Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.25M | 冷冻虾 |
| Kawata Trading Ltd. | 日本 | 6 | $163.2K | 其他鱼制品、保藏虾制品 |
| Kumagaya Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.0K | 其他干鱼、冷冻虾 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $58.0K | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 动植物着色料 | SUZUYO SHOJI CO LTD | 日本 | $124 |
| 2025-04-18 | 油漆颜料 | KUMAGAYA CO LTD | 日本 | $268 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 熏制虾类 | Kawata Trading Ltd. | 日本 | $26.0K |
| 2026-04-03 | 冷冻虾 | KUMAGAYA CO LTD | 日本 | $40.8K |
| 2026-04-03 | 冷冻虾 | KUMAGAYA CO LTD | 日本 | $37.1K |
| 2026-02-11 | 冷冻虾 | KUMAGAYA CO LTD | 日本 | $49.6K |
| 2026-02-11 | 冷冻虾 | KUMAGAYA CO LTD | 日本 | $18.8K |
| 2026-01-20 | 熏制虾类 | Kawata Trading Ltd. | 日本 | $22.0K |
| 2026-01-20 | 熏制虾类 | Kawata Trading Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2025-10-01 | 冷冻虾 | KUMAGAYA CO LTD | 日本 | $33.0K |
| 2025-10-01 | 冷冻虾 | KUMAGAYA CO LTD | 日本 | $41.3K |
| 2025-07-13 | 冷冻虾 | KUMAGAYA CO LTD | 日本 | $82.5K |