Power Engineering Consulting Joint Stock Company 2
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Điện 2
93
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300420157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YSMQ5D |
| 成立日期 | 2007-10-29 |
| 联系地址 | 32 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN 2 |
| 企业英文名称 | POWER ENGINEERING CONSULTING JOINT STOCK COMPANY 2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 Ngô Thời Nhiệm, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822216468 |
| 邮箱 | info@pecc2.com |
| 传真 | +842822210408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,752.6165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 50 | $3.35M |
| 中国 | 42 | $1.80M |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uttam Energy Ltd. | 印度 | 49 | $3.34M | 水管锅炉>45吨/时、锅炉辅助设备 |
| Fujian Longking Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.12M | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| Seagull Cooling Technologies (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $242.6K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE | 中国 | 1 | $224.5K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.1K | 光伏组件、高纯硅 |
| Hangzhou Nante Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 土方机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Pipe Hangers & Supports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6.4K | 锅炉零件、钢铁螺钉螺栓 |
| 46079d3f3130770f049e6b0e67219352 | 3 | $1.5K | ||
| Anjin Tanggu Makeson Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $730 | 其他钢铁制品、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO | 中国 | $50 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO | 中国 | $50 |
| 2026-04-19 | 其他硬塑料管 | JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO | 中国 | $100 |
| 2026-04-19 | 液体气体测量仪 | JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO | 中国 | $200 |
| 2026-04-19 | 液体气体测量仪 | JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO | 中国 | $200 |
| 2026-04-19 | 其他硬塑料管 | JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO | 中国 | $100 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE | 中国 | $264 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE | 中国 | $77.3K |