Power Engineering Consulting Joint Stock Company 2

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Điện 2

93
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $222.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $342.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $822.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $608 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.53M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $268.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $707.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $193.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $225.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $222.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $342.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $822.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $608 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.53M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $268.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $707.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $193.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $225.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300420157
企查查编码QVN2YSMQ5D
成立日期2007-10-29
联系地址32 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN 2
企业英文名称POWER ENGINEERING CONSULTING JOINT STOCK COMPANY 2
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址32 Ngô Thời Nhiệm, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842822216468
邮箱info@pecc2.com
传真+842822210408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,752.6165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
730793非不锈钢对焊管件
853710电力控制板
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度50$3.35M
中国42$1.80M
韩国1$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uttam Energy Ltd.印度49$3.34M水管锅炉>45吨/时、锅炉辅助设备
Fujian Longking Co., Ltd.中国16$1.12M阀门龙头、其他钢铁结构体
Seagull Cooling Technologies (Asia Pacific) Sdn. Bhd.马来西亚9$242.6K其他塑料建材、其他钢铁制品
CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE中国1$224.5K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Jinko Solar Co., Ltd.中国3$189.1K光伏组件、高纯硅
Hangzhou Nante Machinery Co., Ltd.中国1$16.1K土方机械零件、750W-75kW交流电机
Trench High Voltage Products Ltd.中国1$10.2K650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子
Pipe Hangers & Supports Pvt. Ltd.印度1$6.4K锅炉零件、钢铁螺钉螺栓
46079d3f3130770f049e6b0e672193523$1.5K
Anjin Tanggu Makeson Valve Co., Ltd.中国2$730其他钢铁制品、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁结构体JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO中国$50
2026-04-20其他钢铁结构体JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO中国$50
2026-04-19其他硬塑料管JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO中国$100
2026-04-19液体气体测量仪JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO中国$200
2026-04-19液体气体测量仪JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO中国$200
2026-04-19其他硬塑料管JIANGSU SEAGULL COOOLING TOWER CO中国$100
2026-04-03其他钢铁结构体CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE中国$17.5K
2026-04-03其他钢铁结构体CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE中国$17.5K
2026-04-03钢铁螺钉螺栓CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE中国$264
2026-04-03钢铁螺钉螺栓CN ENERGY ENGINEERING GROUP GUANGDONG ELECTRIC POWER DESIGN INSTITUDE中国$77.3K

相关企业 · 同类产品

Power Engineering Consulting Joint Stock Company 2 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →