VINA SACHI CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Sachi
3
进口笔数
0
出口笔数
$65.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106908440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKQSE4R |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 535 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA SACHI |
| 企业英文名称 | VINA SACHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 02466807524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $65.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chibo Holdings Co., Ltd. | 日本 | 3 | $65.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 混合调味料 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $60 |
| 2023-10-13 | 酱油 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $25 |
| 2023-10-13 | 混合调味料 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-10-13 | 混合调味料 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $101 |
| 2023-10-13 | 小麦粉 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $962 |
| 2023-10-13 | 小麦粉 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $2 |
| 2023-05-12 | 小麦粉 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $3 |
| 2023-05-12 | 混合调味料 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $226 |
| 2023-05-12 | 小麦粉 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-05-12 | 混合调味料 | CHIBO HOLDINGS CO., LTD | 日本 | $2.3K |