Newfaco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEWFACO
92
进口笔数
0
出口笔数
$6.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500678005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY6300X |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Số 143 đường Trần Phú, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEWFACO |
| 企业英文名称 | NEWFACO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 143 đường Trần Phú, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84912555775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $6.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 82 | $5.78M | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国香港 | 10 | $1.08M | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| b2d029a3e6938a16dfbab25ab52b3b59 | 1 | $543 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $311 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $311 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $4.3K |