Nhat An Khang Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHậT AN KHANG
168
进口笔数
2
出口笔数
$2.05M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314215253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXN46G0 |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | 102/87/3 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT AN KHANG |
| 企业英文名称 | NHAT AN KHANG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84906392003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $774.9K |
| 中国 | 92 | $676.2K |
| 土耳其 | 28 | $499.2K |
| 印度 | 6 | $82.6K |
| 西班牙 | 3 | $14.0K |
| 意大利 | 2 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YNV Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $665.9K | 安全阀、减压阀 |
| Zhejiang Hero Valve Co., Ltd. | 中国 | 26 | $309.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| Soyteknik Endüstriyel Malzeme San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 7 | $248.6K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| HELS Endüstriyel Mamuller Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 12 | $143.5K | 阀门龙头、钢铁软管 |
| Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $84.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| AUTOMA Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $71.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Inproteq | 印度 | 4 | $48.4K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Sunflu (Tianjin) Fluid Automatic Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.0K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $656 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-20 | 止回阀 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $782 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 减压阀 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 减压阀 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |