Nhat An Khang Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHậT AN KHANG

168
进口笔数
2
出口笔数
$2.05M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
47
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.5K · 5 笔出口 $5.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.5K · 5 笔出口 $5.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314215253
企查查编码QVNXXN46G0
成立日期2017-01-23
联系地址102/87/3 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT AN KHANG
企业英文名称NHAT AN KHANG TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+84906392003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
842129液体过滤机械
848140安全阀
848110减压阀
902610液体流量计
902680液体气体测量仪
730721不锈钢管件
848190阀门零件
400922金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$774.9K
中国92$676.2K
土耳其28$499.2K
印度6$82.6K
西班牙3$14.0K
意大利2$2.9K
德国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YNV Co., Ltd.韩国29$665.9K安全阀、减压阀
Zhejiang Hero Valve Co., Ltd.中国26$309.5K阀门龙头、安全阀
Soyteknik Endüstriyel Malzeme San. ve Tic. A.Ş.土耳其7$248.6K阀门龙头、液体过滤机械
HELS Endüstriyel Mamuller Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其12$143.5K阀门龙头、钢铁软管
Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd.中国10$84.9K阀门龙头、阀门零件
AUTOMA Co., Ltd.韩国4$71.4K阀门龙头、阀门零件
Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国4$60.9K阀门龙头、止回阀
Inproteq印度4$48.4K非液体温度计、压力测量仪
Sunflu (Tianjin) Fluid Automatic Control Equipment Co., Ltd.中国5$23.6K阀门龙头、阀门零件
Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd.中国7$8.0K液体流量计、压力测量仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20阀门龙头ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$656
2026-04-20液体过滤机械ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$318
2026-04-20止回阀ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$355
2026-04-20液体过滤机械ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$223
2026-04-20阀门龙头ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$1.6K
2026-04-20阀门龙头ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$1.3K
2026-04-20阀门龙头ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$3.8K
2026-04-20液体过滤机械ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$223
2026-04-20阀门龙头ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$790
2026-04-20阀门龙头ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD中国$782

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23减压阀FICT VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-17减压阀FICT VIETNAM CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Nhat An Khang Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →