Peter & Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOMENAY COMMERCE
42
进口笔数
0
出口笔数
$518.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316880720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN223RF2D |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | 91/6P Hòa Hưng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOMENAY COMMERCE |
| 企业英文名称 | HOMENAY COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Toà nhà OIIC, 302 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02839252557 |
| 邮箱 | hr@homenay.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $503.3K |
| 中国 | 12 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homenay Inc | 韩国 | 40 | $509.7K | 其他纺织制品、塑料餐具 |
| HOMENAY Inc. | 中国 | 5 | $3.1K | 其他瓷制家用品、室内香水 |
| INP Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 塑料餐具、餐具套装 |
| Guangdong Bestwings Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 剪刀及刀片、修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $289 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $289 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $434 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $434 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $289 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $289 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $289 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $289 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $289 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Homenay Inc | 韩国 | $289 |