Kim Hung Thinh Consultant Design & Building Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Kim Hưng Thịnh
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$8.81M
出口金额
—
最近进口
2026-05-18
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701634440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0FRYTW |
| 成立日期 | 2009-10-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 177, tờ bản đồ số 11, đường 21, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG KIM HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | KIM HUNG THINH CONSULTANT DESIGNT BUILDING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 177, tờ bản đồ số 11, đường 21, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842836209437 |
| 邮箱 | kimhungthinhvn@gmail.com |
| 传真 | 02836209435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 71 | $6.21M |
| 新加坡 | 16 | $949.2K |
| 印度尼西亚 | 10 | $745.0K |
| 泰国 | 3 | $131.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $69.9K |
| 越南 | 1 | $61.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZDZ Chivalry Construction & Development Corporation | 菲律宾 | 18 | $2.26M | 其他钢铁结构体 |
| Zumyrphil Construction Inc. | 菲律宾 | 21 | $1.55M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Celjem Construction & Development Corporation | 菲律宾 | 9 | $991.0K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| TML Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $933.6K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| 92c8930985b73c9bda9c2c4c385b17f0 | 7 | $589.0K | ||
| Lsq Construction Materials Trading | 菲律宾 | 4 | $388.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Arjan International Trading Corp | 菲律宾 | 4 | $285.4K | 公交卡车轮胎、合成纤维毯 |
| Libor Integrated Services Corporation | 菲律宾 | 2 | $182.9K | 其他钢铁结构体 |
| PT BCM MANDIRI INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $156.0K | 非木预制建筑 |
| Mactan Rock Industries Inc. | 菲律宾 | 2 | $134.4K | 过滤净化器零件、氯化铝 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 其他钢铁结构体 | Cecapil Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $49.6K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $123 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $302 |
| 2026-04-24 | 非木预制建筑 | PT BCM MANDIRI INDONESIA | 印度尼西亚 | $29.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | PLERM CONTRUCTION & DEVELOPMENT CORP | — | $225.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $27.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $91 |
| 2026-04-21 | 非木预制建筑 | PT BCM MANDIRI INDONESIA | 印度尼西亚 | $76.0K |