Kim Hung Thinh Consultant Design & Building Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Kim Hưng Thịnh

0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$9.95M
出口金额
—
最近进口
2026-07-22
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $703.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $440.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $404.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $513.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $461.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $469.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $891.5K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $703.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $440.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $404.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $513.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $461.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $469.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $891.5K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号3701634440
企查查编码QVNK0FRYTW
成立日期2009-10-22
联系地址Thửa đất số 177, tờ bản đồ số 11, đường 21, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG KIM HƯNG THỊNH
企业英文名称KIM HUNG THINH CONSULTANT DESIGNT BUILDING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 177, tờ bản đồ số 11, đường 21, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+842836209437
邮箱kimhungthinhvn@gmail.com
传真02836209435
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,080亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940690非木预制建筑
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾75$6.43M
新加坡23$1.11M
印度尼西亚12$903.9K
泰国5$259.0K
澳大利亚3$69.9K
越南1$61.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZDZ CHIVALRY CONSTRUCTION & DEVELOPMENT CORPORATION19$2.26M其他钢铁结构体、非木预制建筑
Zumyrphil Construction Inc.菲律宾21$1.55M其他钢铁结构体、非木预制建筑
Celjem Construction & Development Corporation菲律宾10$1.05M其他钢铁结构体、非木预制建筑
TML Steel Pte. Ltd.新加坡15$933.6K其他钢铁结构体、非木预制建筑
PT BCM MANDIRI INDONESIA印度尼西亚12$903.9K非木预制建筑
Lsq Construction Materials Trading菲律宾4$388.6K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Libor Integrated Services Corporation菲律宾4$337.9K其他钢铁结构体
Arjan International Trading Corp菲律宾4$285.4K公交卡车轮胎、合成纤维毯
Titan5 Co., Ltd.泰国4$195.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡9$189.9K其他钢铁结构体、非木预制建筑

近期贸易明细

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$11.8K
2026-07-17其他钢铁制品Titan5 Co., Ltd.—$807
2026-07-17其他钢铁结构体Titan5 Co., Ltd.—$67.1K
2026-07-10其他钢铁结构体Libor Integrated Services Corporation菲律宾$90.0K
2026-07-09其他钢铁制品Iyara Wanich Co., Ltd.泰国$102
2026-07-09其他钢铁结构体Iyara Wanich Co., Ltd.泰国$9.7K
2026-07-09钢铁螺钉螺栓Iyara Wanich Co., Ltd.泰国$33
2026-07-08其他钢铁结构体Titan5 Co., Ltd.—$60.5K
2026-07-07其他钢铁结构体Celjem Construction & Development Corporation菲律宾$61.1K
2026-07-04其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$37.3K

相关企业 · 同类产品

Kim Hung Thinh Consultant Design & Building Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →