THAIBINH GROUP
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$27.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000215462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QAWJSY |
| 成立日期 | 2004-11-17 |
| 联系地址 | Thôn Quyến, Xã Vũ Chính, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THAIBINH SEED |
| 企业英文名称 | THAIBINH SEED GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, Phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +842273830613 |
| 邮箱 | info@thaibinhseed.vn |
| 官网 | www.thaibinhseed.com.vn |
| 传真 | +842273837639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 12 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | 12 | $27.4K | 塑纺容器、高尔夫球 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 塑纺容器 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $4.6K |
| 2024-04-05 | 塑料/纺织手提包 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $925 |
| 2024-04-05 | 塑纺容器 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $3.4K |
| 2024-04-05 | 纤维纸板手提包 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $1.4K |
| 2023-05-25 | 塑纺容器 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $619 |
| 2023-05-25 | 塑料/纺织手提包 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $1.3K |
| 2023-03-15 | 塑料/纺织手提包 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $944 |
| 2023-03-15 | 塑纺容器 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $1.8K |
| 2023-02-18 | 塑纺容器 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $4.7K |
| 2023-02-18 | 塑料/纺织手提包 | RUSSI GOLF LTDA | 哥伦比亚 | $243 |