DAYA INTERNATIONAL FREIGHT
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-05-18
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315808111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR877F3H |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | SAV8 – 16.11 Tòa SAV8, Khu dân cư The Sun Avenue, 28 Đại lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ DAYA |
| 企业英文名称 | DAYA INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV8 – 16.11 Tòa SAV8, Khu dân cư The Sun Avenue, 28 Đại lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề: "Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842836229889 |
| 邮箱 | service1.hcm@dayafreight.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | BATHROOM VANITY THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS SCAC CODE: SYLC AMS HBL NO: SYLCDAYAS260533 # SERVICE9.SHA@DAYAFREIGHT.COM, XXXXXXXXXXXX@DAYAFREIGHT.COM TEL: XXXXXXXXXXXX XXXXX | DAYA NEWYORK INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-17 | BATHROOM VANITY ENGINEERED STONE TOP SCAC CODE: SYLC AMS HBL NO: SYLCDAYAS260534 #OP3.XXX@DAYAFREIGHT.COM, SERVICE9.SHA@DAYAFREIGHT.COM, XXXXXXXXXXXX@DAYAFREIGHT.COM TEL: 929-379-5885 XXXXX | DAYA NEWYORK INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | BATHROOM VANITY ENGINEERED STONE TOP SCAC CODE: SYLC AMS HBL NO: SYLCDAYAS2604020 # HO CHI MINH CITY XXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX1 ## XXXXXXX@DAYAFREIGHT.COM, SERVICE9.SHA@DAYAFREIGHT.COM, XXXXXXXXXXXX@DAYAFREIGHT.COM TEL: XXXXXXXXXXXX XXXXX | DAYA NEWYORK INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | BATHROOM VANITY ENGINEERED STONE TOP SCAC CODE: SYLC AMS HBL NO: SYLCDAYAS2604023 # HO CHI MINH CITY XXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX1 ## XXXXXXX@DAYAFREIGHT.COM, SERVICE9.SHA@DAYAFREIGHT.COM, XXXXXXXXXXXX@DAYAFREIGHT.COM TEL: XXXXXXXXXXXX XXXXX | DAYA INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-04-08 | 木制厨房家具 | DAYA NEWYORK INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-08 | 木制厨房家具 | DAYA NEWYORK INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-02 | KITCHEN CABINETS AND KITCHEN ACCESSORY HS CODE: ., . SCAC CODE: SYLC HB/L NO. : DAYAS NAC: HKHKGSPOT | DAYA NEWYORK INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-02 | KITCHEN CABINETS AND KITCHEN ACCESSORY HS CODE: ., . SCAC CODE: SYLC HB/L NO. : DAYAS NAC: HKHKGSPOT | DAYA NEWYORK INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-01 | 木制厨房家具 | DAYA INTERNATIONAL NEW | 美国 | $0 |
| 2026-04-01 | 木制厨房家具 | DAYA INTERNATIONAL NEW | 美国 | $0 |