S&T Trading Technology Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT S&T
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$454.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500652399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXWKD64 |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | Số 311 đường Trường Chinh, Phường Đồng Xuân, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT S&T |
| 企业英文名称 | S&T TRADING TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITETD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 311 đường Trường Chinh, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84356299015 |
| 邮箱 | chuthu8@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $454.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $405.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 12 | $33.3K | 其他塑料制品、固体烧碱 |
| MIRAE AN NHIEN LTD CO LTD | 越南 | 1 | $10.7K | 其他胶粘剂、聚氨酯泡沫塑料 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 矿物棉 | MIRAE AN NHIEN LTD CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-05-19 | 其他玻璃纤维 | MIRAE AN NHIEN LTD CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-19 | 矿物棉 | MIRAE AN NHIEN LTD CO LTD | 越南 | $874 |
| 2025-12-24 | 125W以下风扇 | UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2025-12-24 | 125W以下风扇 | UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-10-22 | 125W以下风扇 | UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2025-09-15 | 其他钢铁制品 | UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-15 | 其他硫化橡胶制品 | UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2025-07-22 | 绝缘电线 | UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-22 | 塑料管件 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $30 |