Minh Anh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MINH ANH
- Facebook1
17
进口笔数
1
出口笔数
$272.8K
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-08-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109729129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYYCUT7 |
| 成立日期 | 2021-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 33 khu tập thể binh đoàn 12, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33 khu tập thể binh đoàn 12, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84858108188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $249.7K |
| 中国 | 2 | $17.3K |
| 美国 | 3 | $2.4K |
| 德国 | 2 | $2.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 立陶宛 | 1 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noxbox Ltd. | 英国 | 13 | $253.3K | 治疗呼吸装置、其他非金属氧化合物 |
| Nanjing Novlead Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他医疗器具、气体发生器 |
| Junnimed Services Private Ltd. | 美国 | 2 | $2.2K | 其他非金属氧化合物 |
| Junnimed Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 其他医疗器具、呼吸器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noxbox Ltd. | 英国 | 1 | $27.2K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | NOXBOX LTD | 英国 | $25.5K |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | NOXBOX LTD | 英国 | $25.5K |
| 2026-03-11 | 液体气体测量仪 | NOXBOX LTD | 英国 | $357 |
| 2026-01-07 | 第90章仪器零件 | NANJING NOVLEAD BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-01-07 | 其他医疗器具 | NANJING NOVLEAD BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-07 | 气体发生器 | NANJING NOVLEAD BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 气体过滤机械 | NOXBOX LTD | 美国 | $16 |
| 2025-11-19 | 减压阀 | NOXBOX LTD | 英国 | $910 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | NOXBOX LTD | 英国 | $294 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | NOXBOX LTD | 英国 | $25.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他医疗器具 | NOXBOX LTD | 英国 | $27.2K |