Minh Anh Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MINH ANH

17
进口笔数
1
出口笔数
$272.8K
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-08-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109729129
企查查编码QVNDYYCUT7
成立日期2021-08-05
联系地址Số nhà 33 khu tập thể binh đoàn 12, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ANH
企业英文名称MINH ANH MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 33 khu tập thể binh đoàn 12, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84858108188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902680液体气体测量仪
281129其他非金属氧化合物
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
841480其他气泵
842139气体过滤机械
391733塑料管及配件
391739其他塑料管材
420212塑纺容器

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国13$249.7K
中国2$17.3K
美国3$2.4K
德国2$2.3K
新加坡1$1.0K
立陶宛1$71

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noxbox Ltd.英国13$253.3K治疗呼吸装置、其他非金属氧化合物
Nanjing Novlead Biotechnology Co., Ltd.中国1$16.3K其他医疗器具、气体发生器
Junnimed Services Private Ltd.美国2$2.2K其他非金属氧化合物
Junnimed Services Pte. Ltd.新加坡1$1.0K其他医疗器具、呼吸器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noxbox Ltd.英国1$27.2K治疗呼吸装置、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他医疗器具NOXBOX LTD英国$25.5K
2026-04-17其他医疗器具NOXBOX LTD英国$25.5K
2026-03-11液体气体测量仪NOXBOX LTD英国$357
2026-01-07第90章仪器零件NANJING NOVLEAD BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$526
2026-01-07其他医疗器具NANJING NOVLEAD BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$13.8K
2026-01-07气体发生器NANJING NOVLEAD BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2025-11-19气体过滤机械NOXBOX LTD美国$16
2025-11-19减压阀NOXBOX LTD英国$910
2025-11-19其他塑料制品NOXBOX LTD英国$294
2025-11-19其他医疗器具NOXBOX LTD英国$25.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29其他医疗器具NOXBOX LTD英国$27.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →