Myhome Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 淀粉根茎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ & XUấT NHậP KHẩU MYHOME
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$63.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314757369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0CX67Q |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | 214/31 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & XUẤT NHẬP KHẨU MYHOME |
| 企业英文名称 | MYHOME IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 214/31 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84986068125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $23.0K |
| 越南 | 1 | $20.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cao France Sasu | 法国 | 2 | $23.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Giviena Pty Ltd | 越南 | 1 | $20.4K | 其他冷冻鱼、加工蜗牛 |
| Giviena Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $19.6K | 高淀粉木薯、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他冷冻水果坚果 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2024-10-25 | 芭蕉 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2024-10-25 | 高淀粉薯蓣 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $943 |
| 2024-10-25 | 其他冷冻水果坚果 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2024-10-25 | 淀粉根茎 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $621 |
| 2024-10-25 | 冷冻甜玉米 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2024-10-25 | 加工植物枝叶 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-10-25 | 其他含油籽仁 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2024-10-25 | 淀粉根茎 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $462 |
| 2024-10-25 | 药用植物 | GIVIENA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |