Myhome Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 淀粉根茎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ & XUấT NHậP KHẩU MYHOME

0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$63.0K
出口金额
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.4K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314757369
企查查编码QVNY0CX67Q
成立日期2017-11-27
联系地址214/31 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & XUẤT NHẬP KHẨU MYHOME
企业英文名称MYHOME IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址214/31 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84986068125
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071490淀粉根茎
080310芭蕉
121190药用植物
060490加工植物枝叶
081190其他冷冻水果坚果
081340其他干果
121299其他食用蔬菜
200600糖渍植物制品
200799其他果仁制品
060420鲜切枝叶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$23.0K
越南1$20.4K
澳大利亚1$19.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cao France Sasu法国2$23.0K其他鲜果、鲜榴莲
Giviena Pty Ltd越南1$20.4K其他冷冻鱼、加工蜗牛
Giviena Pty Ltd澳大利亚1$19.6K高淀粉木薯、药用植物

近期贸易明细

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-25其他冷冻水果坚果GIVIENA PTY LTD澳大利亚$2.4K
2024-10-25芭蕉GIVIENA PTY LTD澳大利亚$2.3K
2024-10-25高淀粉薯蓣GIVIENA PTY LTD澳大利亚$943
2024-10-25其他冷冻水果坚果GIVIENA PTY LTD澳大利亚$2.6K
2024-10-25淀粉根茎GIVIENA PTY LTD澳大利亚$621
2024-10-25冷冻甜玉米GIVIENA PTY LTD澳大利亚$1.8K
2024-10-25加工植物枝叶GIVIENA PTY LTD澳大利亚$1.3K
2024-10-25其他含油籽仁GIVIENA PTY LTD澳大利亚$5.8K
2024-10-25淀粉根茎GIVIENA PTY LTD澳大利亚$462
2024-10-25药用植物GIVIENA PTY LTD澳大利亚$1.3K

相关企业 · 同类产品

Myhome Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →