Viet Products Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HàNG VIệT
10
进口笔数
41
出口笔数
$382.4K
进口金额
$686.6K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-03-04
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305227911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VC6FK2 |
| 成立日期 | 2007-09-24 |
| 联系地址 | P24.05, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PRODUCTS IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02822405181 |
| 邮箱 | info@vietproducts.vn |
| 官网 | www.vietproducts.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $337.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $33.9K |
| 中国 | 2 | $10.5K |
| 丹麦 | 1 | $186 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 11 | $234.4K |
| 瑞典 | 11 | $134.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $74.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $73.4K |
| 阿联酋 | 1 | $34.0K |
| 德国 | 4 | $33.2K |
| 美国 | 1 | $27.5K |
| 英国 | 1 | $24.7K |
| 土耳其 | 1 | $19.9K |
| 加拿大 | 2 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hera Ltd. | 新加坡 | 5 | $337.8K | 木材加工压机、木材研磨机 |
| Imca Wood Fze Llc | 阿联酋 | 2 | $33.9K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Wicker Hills Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 其他塑料制品、金属框架座椅 |
| Damborg Have Møbelland | 丹麦 | 1 | $186 | 合成纤维装饰品、金属框架座椅 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tragent Aktiebolag | 瑞典 | 11 | $134.2K | 木制座椅、其他木家具 |
| Damborg Have Mobelland | 丹麦 | 3 | $79.5K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| O Global DK | 丹麦 | 4 | $76.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Siempang Experience Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $73.4K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| Stenlose Havemobelcenter | 丹麦 | 3 | $65.3K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| IMCA Wood FZE-LLC | 阿联酋 | 2 | $61.5K | 薄硬木胶合板 |
| Flower Power Head Office | 澳大利亚 | 3 | $43.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Heinz Hofmann GmbH | 德国 | 4 | $33.2K | 非植物编织品 |
| Bkm Holdings Trading As Plum Industries | 澳大利亚 | 2 | $30.3K | 金属框架座椅、合成纤维装饰品 |
| Flower Power Head Office | 加拿大 | 2 | $19.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 薄硬木胶合板 | Imca Wood Fze Llc | 俄罗斯 | $2.2K |
| 2025-11-11 | 薄硬木胶合板 | Imca Wood Fze Llc | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2025-11-11 | 薄硬木胶合板 | Imca Wood Fze Llc | 俄罗斯 | $5.8K |
| 2025-07-18 | 汽车座椅零件 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $15 |
| 2025-07-18 | 金属框架座椅 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $106 |
| 2025-07-18 | 其他玻璃制品 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $129 |
| 2025-07-18 | 其他寝具 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $22 |
| 2025-07-18 | 非木制家具件 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $35 |
| 2025-07-18 | 藤柳家具 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $79 |
| 2025-07-18 | 金属框架座椅 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $77 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 金属框架座椅 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $993 |
| 2026-03-04 | 金属框架座椅 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $736 |
| 2026-03-04 | 金属框架座椅 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $505 |
| 2026-03-04 | 金属框架座椅 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $663 |
| 2026-03-04 | 非办公金属家具 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $60 |
| 2026-03-04 | 金属框架座椅 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $740 |
| 2026-03-04 | 金属框架座椅 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $132 |
| 2026-03-04 | 金属框架座椅 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $210 |
| 2026-03-04 | 非办公金属家具 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $235 |
| 2026-03-04 | 金属框架座椅 | TRAGENT AKTIEBOLAG | 瑞典 | $1.0K |