Nam Son General Trade Packaging Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP SảN XUấT BAO Bì NAM SơN

58
进口笔数
41
出口笔数
$1.07M
进口金额
$561.7K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2023-11-10
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316452852
企查查编码QVNANB6CE8
成立日期2020-08-31
联系地址Số 4 Đường 38, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SẢN XUẤT BAO BÌ NAM SƠN
企业英文名称NAM SON GENERAL TRADE PACKAGING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 Đường 38, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84974872656
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
850780其他蓄电池
391990自粘塑料片
550921聚酯纱线≥85%
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
847780其他橡塑机械
940199汽车座椅零件
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392410塑料餐具
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$1.05M
美国1$16.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨37$306.5K
吉布提4$255.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Group Fortune Trading Ltd.中国14$301.3K汽车座椅零件、其他塑料制品
Zhejiang Gengyuan Industry & Trade Co., Ltd.中国8$160.6K钢铁脚手架支柱、贱金属脚轮
Fujian Jingjiu International Trading Co., Ltd.中国6$131.0K自粘塑料片、自粘纸板
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国8$103.6K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Global Furniture (Zhejiang) Co., Ltd.中国4$86.8K汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓
Weifang Jinwuhuan Building Materials Co., Ltd.中国3$81.6K1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂
Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$50.9K橡塑模具、铝管
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国2$27.9KLED光伏照明装置、玩具模型
0591c54cc3bea2d7cf916fd3d9baf4801$25.5K
Prime Polymer Inc.美国1$16.3K乙烯聚合物废料、其他塑料废料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Limfa Plastic Manufacturing PLC英国4$255.2K聚丙烯聚合物、其他化学制剂
Group Fortune Trading Ltd.柬埔寨21$190.7K聚乙烯袋、塑料餐具
Lams Enterprise Inc.柬埔寨16$115.8K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30聚合物胶粘剂GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$6.7K
2025-06-30聚合物胶粘剂GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$43.7K
2025-06-24粘土及莫来石HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K
2025-05-08小包装胶粘剂WEIFANG JINWUHUAN BUILDING MATERIALS CO LTD中国$7.7K
2025-05-08小包装胶粘剂WEIFANG JINWUHUAN BUILDING MATERIALS CO LTD中国$8.1K
2025-05-081kg以下胶粘剂WEIFANG JINWUHUAN BUILDING MATERIALS CO LTD中国$7.2K
2025-05-06葡萄糖酸化合物SAPPHIRE SALUTE SDN BHD中国$25.5K
2025-04-29聚合物胶粘剂GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$11.8K
2025-01-14汽车座椅零件GLOBAL FURNITURE (ZHEJIANG) CO., LTD.中国$19.0K
2025-01-14汽车座椅零件GLOBAL FURNITURE (ZHEJIANG) CO., LTD.中国$1.9K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-10聚丙烯聚合物LIMFA PLASTIC MFG PLC吉布提$57.1K
2023-05-09聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$875
2023-05-09聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$1.2K
2023-05-09聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$2.1K
2023-05-09聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$1.4K
2023-05-08聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$368
2023-05-08聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$438
2023-05-08聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$525
2023-05-08聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$175
2023-05-08聚乙烯袋LAMS ENTERPRISE INC柬埔寨$263

相关企业 · 同类产品

Nam Son General Trade Packaging Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →