Nam Son General Trade Packaging Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP SảN XUấT BAO Bì NAM SơN
58
进口笔数
41
出口笔数
$1.07M
进口金额
$561.7K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2023-11-10
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316452852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANB6CE8 |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Số 4 Đường 38, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SẢN XUẤT BAO BÌ NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON GENERAL TRADE PACKAGING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường 38, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84974872656 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.05M |
| 美国 | 1 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 37 | $306.5K |
| 吉布提 | 4 | $255.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 14 | $301.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Gengyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $160.6K | 钢铁脚手架支柱、贱金属脚轮 |
| Fujian Jingjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 8 | $103.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Global Furniture (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.8K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Weifang Jinwuhuan Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.6K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 橡塑模具、铝管 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| 0591c54cc3bea2d7cf916fd3d9baf480 | 1 | $25.5K | ||
| Prime Polymer Inc. | 美国 | 1 | $16.3K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Limfa Plastic Manufacturing PLC | 英国 | 4 | $255.2K | 聚丙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $190.7K | 聚乙烯袋、塑料餐具 |
| Lams Enterprise Inc. | 柬埔寨 | 16 | $115.8K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 聚合物胶粘剂 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-06-30 | 聚合物胶粘剂 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $43.7K |
| 2025-06-24 | 粘土及莫来石 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-08 | 小包装胶粘剂 | WEIFANG JINWUHUAN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-08 | 小包装胶粘剂 | WEIFANG JINWUHUAN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-05-08 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG JINWUHUAN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-06 | 葡萄糖酸化合物 | SAPPHIRE SALUTE SDN BHD | 中国 | $25.5K |
| 2025-04-29 | 聚合物胶粘剂 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-01-14 | 汽车座椅零件 | GLOBAL FURNITURE (ZHEJIANG) CO., LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2025-01-14 | 汽车座椅零件 | GLOBAL FURNITURE (ZHEJIANG) CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 聚丙烯聚合物 | LIMFA PLASTIC MFG PLC | 吉布提 | $57.1K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $875 |
| 2023-05-09 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2023-05-08 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $368 |
| 2023-05-08 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $438 |
| 2023-05-08 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $525 |
| 2023-05-08 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $175 |
| 2023-05-08 | 聚乙烯袋 | LAMS ENTERPRISE INC | 柬埔寨 | $263 |