Thinh Han Trading Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 超声波机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thịnh Hân
2
进口笔数
5
出口笔数
$66.0K
进口金额
$80.0K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2026-01-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702201760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EBHM1E |
| 成立日期 | 2013-07-30 |
| 联系地址 | Số 30/6, KP.Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỊNH HÂN |
| 企业英文名称 | THINH HAN TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C39 Đường NA7, Khu dân cư Việt Sing, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909569679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845620 | 超声波机床 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $66.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $80.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $56.0K | 单功能打印机 |
| Chen Shin Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 5 | $80.0K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM | 中国 | $56.0K |
| 2023-01-09 | 制鞋机械 | CHEN SHIN MACHINE CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 超声波机床 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-07-25 | 超声波机床 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-05-14 | 单功能打印机 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $56.0K |
| 2023-03-22 | 超声波机床 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-27 | 超声波机床 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $8.9K |