Doho Ishii Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 铜合金板材
越南 · 在业
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$5.33M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109274792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFA5S9E |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Số 14 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISHII MATERIALS VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02437914810 |
| 邮箱 | hong@tokyolink.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740990 | 铜合金板材 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 741012 | 铜合金箔 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $5.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $3.05M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.65M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $632.2K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铜合金板材 | Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-07-06 | 铜合金板材 | Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.1K |
| 2026-06-16 | 0.15mm以上青铜带材 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
| 2026-06-16 | 0.15mm以上青铜带材 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2026-06-16 | 0.15mm以上青铜带材 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-06-16 | 0.15mm以上青铜带材 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-06-16 | 0.15mm以上青铜带材 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-06-16 | 0.15mm以上青铜带材 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-01 | 铜合金箔 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2026-06-01 | 铜合金箔 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |