Olympic Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Và Kỹ Thuật Olympic
21
进口笔数
0
出口笔数
$56.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312346451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER8RRXW |
| 成立日期 | 2013-06-29 |
| 联系地址 | 110/26-110/28 Ông Ích Khiêm, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC |
| 企业英文名称 | OLYMPIC SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 349B Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | 02873003887 |
| 邮箱 | info@olympicmedical.com.vn |
| 传真 | 02873003887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $25.5K |
| 中国台湾 | 5 | $16.9K |
| 波兰 | 6 | $5.2K |
| 意大利 | 3 | $4.4K |
| 中国 | 3 | $2.5K |
| 韩国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dialife S.A. | 中国 | 1 | $25.5K | 硬质橡胶制品、医用导管 |
| TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $12.2K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Aspel S.A. | 波兰 | 6 | $5.2K | 心电图仪、第90章仪器零件 |
| BROADSOUND CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $4.7K | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| LP Italiana S.p.A. | 意大利 | 3 | $4.4K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| M.I. One Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $950 | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Ecoray Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $600 | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| CHINA ORIENTAL EXPRESS CO LTD | 中国香港 | 1 | $314 | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 第90章仪器零件 | Aspel S.A. | 波兰 | $714 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | LP ITALIANA SPA | 意大利 | $1.8K |
| 2025-02-10 | 心电图仪 | ASPEL SA | 波兰 | $1.7K |
| 2025-02-10 | 电力控制板 | ASPEL SA | 波兰 | $178 |
| 2024-12-27 | 第90章仪器零件 | BROADSOUND CORP ORATION | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-11-28 | 第90章仪器零件 | M I ONE CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2024-10-03 | 其他医疗器具 | DIALIFE SA | 瑞士 | $25.5K |
| 2024-07-25 | 塑料包装箱 | LP ITALIANA SPA | 意大利 | $1.7K |
| 2024-05-08 | 第90章仪器零件 | ASPEL SA | 波兰 | $589 |
| 2024-05-08 | 其他半导体介质 | ASPEL SA | 波兰 | $426 |