Europe Interior Decoration Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU TRANG TRí NộI THấT CHâU âU
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315329528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWGGV9F |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | 49 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRANG TRÍ NỘI THẤT CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE INTERIOR DECORATION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doannh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinil Frame Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.3K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHINIL FRAME CO LTD | 韩国 | $76 |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHINIL FRAME CO LTD | 韩国 | $29 |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHINIL FRAME CO LTD | 韩国 | $71 |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHINIL FRAME CO LTD | 韩国 | $202 |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Shinil Frame Co., Ltd. | 韩国 | $770 |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHINIL FRAME CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHINIL FRAME CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Shinil Frame Co., Ltd. | 韩国 | $514 |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHINIL FRAME CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-07-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHINIL FRAME CO LTD | 韩国 | $148 |