Sai Gon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MI SàI GòN

8
进口笔数
22
出口笔数
$612.0K
进口金额
$461.6K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2024-12-04
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $402.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $402.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $957 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-11进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $42.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $402.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $957 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-11进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $42.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313889771
企查查编码QVN37RNQ8Q
成立日期2016-07-04
联系地址số 15/12 Lầu 1 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MI SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 15/12 Lầu 1 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84908121908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
700729夹层安全玻璃
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
680221切割大理石
300590医用敷料
830990贱金属盖
090411整粒胡椒
090422辣椒粉
091030姜黄
091099其他香料
210112咖啡基制品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$606.4K
中国5$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$227.6K
老挝4$92.2K
泰国3$61.0K
柬埔寨2$42.9K
新加坡4$38.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED印度3$606.4K电动机及零件、水轮机零件
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国3$2.8K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料制品、体育器材
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$957不锈钢家用制品、塑料家用制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pomegranate Perspectives Pte. Ltd.新加坡8$74.3K麦芽啤酒
Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝2$53.0K医用敷料、医用导管
Mahanakhon Beverages Co., Ltd.越南1$52.7K贱金属盖、铝制容器≤300升
Saigon Phu Ly Beer Co., Ltd.越南1$52.7K铝制容器≤300升、贱金属盖
Oem Sophannaret柬埔寨2$42.9K麦芽啤酒
LMT Stone Co., Ltd.越南1$42.1K切割大理石、其他切割石制品
Mahanakhon Beverages Co., Ltd.泰国2$40.3K麦芽啤酒
NNC Pharma Co., Ltd.老挝2$39.2KPVC泡沫板、甜饼干
NNC Pharma Co., Ltd.越南1$20.9K甜饼干、其他零售药品
Lmt Stone Co., Ltd.泰国1$20.7K花岗岩制品、其他建筑石料

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19夹层安全玻璃Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$324
2024-12-19其他塑料制品Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$102
2024-12-19其他塑料制品Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$311
2024-12-19夹层安全玻璃Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$81
2024-12-19其他塑料制品Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$14
2024-12-19其他塑料制品Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$389
2024-12-19其他塑料制品Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$195
2024-12-19其他塑料制品Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国$473
2024-12-17其他塑料制品Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$325
2024-12-17其他塑料制品Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$189

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-04切割大理石LMT Stone Co., Ltd.越南$41.3K
2024-12-04切割大理石LMT Stone Co., Ltd.越南$697
2024-12-04切割大理石LMT Stone Co., Ltd.越南$41
2024-10-21切割大理石Lmt Stone Co., Ltd.泰国$20.7K
2023-02-28其他食品制剂Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝$600
2023-02-28其他食品制剂Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝$39.6K
2023-02-25注射器Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝$30
2023-02-25注射器Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝$200
2023-02-25注射器Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝$90
2023-02-25注射器Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝$476

相关企业 · 同类产品

Sai Gon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →