Sai Gon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MI SàI GòN
8
进口笔数
22
出口笔数
$612.0K
进口金额
$461.6K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2024-12-04
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313889771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37RNQ8Q |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | số 15/12 Lầu 1 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MI SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 15/12 Lầu 1 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84908121908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091099 | 其他香料 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $606.4K |
| 中国 | 5 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $227.6K |
| 老挝 | 4 | $92.2K |
| 泰国 | 3 | $61.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $42.9K |
| 新加坡 | 4 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $606.4K | 电动机及零件、水轮机零件 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $957 | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pomegranate Perspectives Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $74.3K | 麦芽啤酒 |
| Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $53.0K | 医用敷料、医用导管 |
| Mahanakhon Beverages Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.7K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Saigon Phu Ly Beer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.7K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Oem Sophannaret | 柬埔寨 | 2 | $42.9K | 麦芽啤酒 |
| LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.1K | 切割大理石、其他切割石制品 |
| Mahanakhon Beverages Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $40.3K | 麦芽啤酒 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $39.2K | PVC泡沫板、甜饼干 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.9K | 甜饼干、其他零售药品 |
| Lmt Stone Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.7K | 花岗岩制品、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 夹层安全玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2024-12-19 | 夹层安全玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $389 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $189 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 切割大理石 | LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | $41.3K |
| 2024-12-04 | 切割大理石 | LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2024-12-04 | 切割大理石 | LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2024-10-21 | 切割大理石 | Lmt Stone Co., Ltd. | 泰国 | $20.7K |
| 2023-02-28 | 其他食品制剂 | Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | $600 |
| 2023-02-28 | 其他食品制剂 | Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | $39.6K |
| 2023-02-25 | 注射器 | Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | $30 |
| 2023-02-25 | 注射器 | Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | $200 |
| 2023-02-25 | 注射器 | Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | $90 |
| 2023-02-25 | 注射器 | Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | $476 |