Sai Gon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MI SàI GòN
8
进口笔数
4
出口笔数
$612.0K
进口金额
$133.0K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2024-12-04
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302534167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND00BEPM |
| 成立日期 | 2002-02-01 |
| 联系地址 | 7 Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Sài Gòn |
| 企业英文名称 | Saigon Co.,Ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Trần Đình Xu P.CG, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán xe ô tô, xe chuyên dùng, xe tải, xe gắn máy, canô và phụ tùng các loại, thiết bị viễn thông (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), điện thoại và thiết bị điện thoại, kim khí điện máy, điện lạnh, máy vi tính, lương thực thực phẩm, hàng thủy hải sản, đĩa CD (có nội dung được phép lưu hành). Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. Đại lý vận chuyển hàng hóa. Cho thuê xe ô tô. Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa. Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Kinh doanh nhà. Môi giới nhà đất./. Bổ sung: Sửa chữa xe ô tô. Mua bán hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng, quần áo, mỹ phẩm. Đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ lao động. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $606.4K |
| 中国 | 5 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $112.3K |
| 泰国 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $606.4K | 电动机及零件、水轮机零件 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $957 | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Phu Ly Beer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.7K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.1K | 切割大理石、其他切割石制品 |
| Lmt Stone Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.7K | 花岗岩制品、其他建筑石料 |
| Amphi Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 夹层安全玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2024-12-19 | 夹层安全玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $389 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $189 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 切割大理石 | LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | $41.3K |
| 2024-12-04 | 切割大理石 | LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2024-12-04 | 切割大理石 | LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2024-10-21 | 切割大理石 | Lmt Stone Co., Ltd. | 泰国 | $20.7K |
| 2023-02-14 | 切割大理石 | Amphi Pte. Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2023-02-14 | 切割大理石 | Amphi Pte. Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2023-01-18 | 贱金属盖 | Saigon Phu Ly Beer Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-01-18 | 贱金属盖 | Saigon Phu Ly Beer Co., Ltd. | 越南 | $37.4K |
| 2023-01-18 | 贱金属盖 | Saigon Phu Ly Beer Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2023-01-18 | 贱金属盖 | Saigon Phu Ly Beer Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |