Cat Linh Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM CáT LINH
1
进口笔数
7
出口笔数
$8.7K
进口金额
$445.7K
出口金额
2023-11-20
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315936177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYYXS3X |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Officetel Garden Gate, tầng 3, 3.18, số 8 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM CÁT LINH |
| 企业英文名称 | CAT LINH FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196 Lý Thái Tổ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84911542672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $406.9K |
| 越南 | 2 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shih Chuan Excellence Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DV NEVADA | 俄罗斯 | 3 | $210.3K | 柑橘、其他香蕉 |
| DV Nevada Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $196.7K | 其他香蕉、酱油 |
| DV Nevada Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.7K | 其他香蕉、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 其他非酒精饮料 | SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2023-11-20 | 其他非酒精饮料 | SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2023-11-20 | 其他非酒精饮料 | SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2023-11-20 | 其他非酒精饮料 | SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2023-11-20 | 其他非酒精饮料 | SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2023-11-20 | 其他非酒精饮料 | SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $6 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他香蕉 | DV NEVADA CO., LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-12-19 | 其他加工水果 | DV NEVADA CO., LTD | 越南 | $18.7K |
| 2025-01-04 | 其他香蕉 | DV NEVADA | 俄罗斯 | $7.4K |
| 2025-01-04 | 其他加工水果 | DV NEVADA | 俄罗斯 | $8.0K |
| 2024-12-04 | 其他加工水果 | DV NEVADA CO., LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-12-04 | 其他香蕉 | DV NEVADA CO., LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-08-16 | 其他香蕉 | DV NEVADA | 俄罗斯 | $2.2K |
| 2023-08-16 | 其他加工水果 | DV NEVADA | 俄罗斯 | $21.1K |
| 2023-08-16 | 其他加工水果 | DV NEVADA | 俄罗斯 | $9.4K |
| 2023-08-16 | 去壳腰果 | DV NEVADA | 俄罗斯 | $27.3K |