VU KIEN GIA CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Vũ KIếN GIA
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$53.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603858040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABT6GNH |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 166/80/19, Đường Nguyễn Khuyến, Tổ 22, Khu Phố 5A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VŨ KIẾN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 166/80/19, Đường Nguyễn Khuyến, Tổ 22, Khu Phố 5A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84918319768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $51.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | 29 | $26.0K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 27 | $24.9K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (3600266046) | 1 | $1.8K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 | |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | 1 | $849 | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $322 |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $313 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $322 |
| 2026-04-22 | 钢铁卫浴器具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $214 |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $313 |
| 2026-04-22 | 钢铁卫浴器具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $214 |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | $313 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | $322 |
| 2026-04-21 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | $214 |
| 2026-04-09 | 低吸水率瓷砖 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $866 |