Hanata Webbing Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚丙烯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT WEBBING HANATA
5
进口笔数
0
出口笔数
$78.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316097679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VBG2J3 |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | 90 Nguyễn Thị Lắng, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT WEBBING HANATA |
| 企业英文名称 | HANATA WEBBING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Nguyễn Thị Lắng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn |
| 电话 | +84886168189 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $78.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.4K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯变形纱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-09-11 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-08-12 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-01-05 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-01-05 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-10-31 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-10-31 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-07-27 | 聚丙烯变形纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-07-27 | 聚丙烯变形纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-07-27 | 聚丙烯变形纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |