MANH ANH EXPORT IMPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MạNH ANH
21
进口笔数
0
出口笔数
$247.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202147083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM429X4K |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Số 225 đường Phan Bội Châu, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH ANH |
| 企业英文名称 | MANH ANH EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 225 đường Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84778083476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $247.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA | 中国 | 18 | $235.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、研磨粉/粒 |
| HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 2 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 卧室木家具 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-01-09 | 卧室木家具 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-01-09 | 其他木家具 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-01-09 | 其他木家具 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-01-09 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-01-09 | 木制厨房家具 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-01-09 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-01-09 | 其他纺织铺地制品 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-01-09 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-01-09 | 其他木家具 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50 |