ETT Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CAN VN

137
进口笔数
0
出口笔数
$4.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
63
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $177.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $195.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $504.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $474.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $757.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $177.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $195.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $504.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $474.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $757.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105363018
企查查编码QVNRNYV6PQ
成立日期2011-06-15
联系地址Số 9 ngõ 17, đường An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CAN VN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4-1, Tầng 4, địa chỉ căn số 01, Lô L1, Dự án khu nhà ở thấp tầng Hải Ngân, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84962494918
邮箱info@cangroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
294140氯霉素类抗生素
294130四环素类抗生素
130219其他植物提取物
291819其他羧酸
293590其他磺胺类
293329其他咪唑化合物
293359其他杂环化合物
292429环酰胺衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$4.48M
印度14$469.0K
韩国4$8.4K
捷克1$7.6K
印度尼西亚1$350
日本1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
North China Pharmaceutical Group SemisynTech Co., Ltd.中国9$833.0K青霉素类抗生素、其他有机化合物
Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国10$682.4K无机非碳化合物、四环素类抗生素
Henan Kangda Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$297.3K其他抗生素、其他三嗪化合物
Shanxi Shuangyan Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$293.6K其他有机化合物、其他化学制剂
Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd.中国4$189.1K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Infoark International Co., Ltd.中国6$132.6K其他抗生素、其他杂环化合物
Qingdao Zhongshuo Chemical Co., Ltd.中国4$129.2K环己酮类、氢氧化钾
ToYuan Co., Ltd.中国6$90.2K其他抗生素、其他杂环化合物
Shaanxi Lonierherb Bio Technology Co., Ltd.中国5$9.9K其他植物提取物、其他多肽激素
Xi'an Tobrand Group Inc.中国5$4.5K其他羧酸、其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28酸性媒染染料NEOSYNEX PRIVATE LTD印度$135
2026-04-28酸性媒染染料NEOSYNEX PRIVATE LTD印度$135
2026-04-28二氧化钛颜料(<80%)NEOSYNEX PRIVATE LTD印度$69.0K
2026-04-28二氧化钛颜料(<80%)NEOSYNEX PRIVATE LTD印度$69.0K
2026-04-23环酰胺衍生物ANQIU LU'AN PHARMACEUTICALS CO LTD中国$57.2K
2026-04-23环酰胺衍生物ANQIU LU'AN PHARMACEUTICALS CO LTD中国$57.2K
2026-04-21重氮偶氮化合物NGL FINE-CHEM LIMITED印度$3.5K
2026-04-21其他杂环化合物HENAN STEEDA INDUSTRIAL CO., LTD中国$1.4K
2026-04-21其他杂环化合物HENAN STEEDA INDUSTRIAL CO., LTD中国$1.4K
2026-04-21重氮偶氮化合物NGL FINE-CHEM LIMITED印度$3.5K

相关企业 · 同类产品

ETT Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →