ETT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CAN VN
137
进口笔数
0
出口笔数
$4.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105363018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNYV6PQ |
| 成立日期 | 2011-06-15 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 17, đường An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CAN VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4-1, Tầng 4, địa chỉ căn số 01, Lô L1, Dự án khu nhà ở thấp tầng Hải Ngân, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962494918 |
| 邮箱 | info@cangroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.48M |
| 印度 | 14 | $469.0K |
| 韩国 | 4 | $8.4K |
| 捷克 | 1 | $7.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $350 |
| 日本 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North China Pharmaceutical Group SemisynTech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $833.0K | 青霉素类抗生素、其他有机化合物 |
| Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $682.4K | 无机非碳化合物、四环素类抗生素 |
| Henan Kangda Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $297.3K | 其他抗生素、其他三嗪化合物 |
| Shanxi Shuangyan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $293.6K | 其他有机化合物、其他化学制剂 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $189.1K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Infoark International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.6K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Qingdao Zhongshuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.2K | 环己酮类、氢氧化钾 |
| ToYuan Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.2K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Shaanxi Lonierherb Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.9K | 其他植物提取物、其他多肽激素 |
| Xi'an Tobrand Group Inc. | 中国 | 5 | $4.5K | 其他羧酸、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 酸性媒染染料 | NEOSYNEX PRIVATE LTD | 印度 | $135 |
| 2026-04-28 | 酸性媒染染料 | NEOSYNEX PRIVATE LTD | 印度 | $135 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | NEOSYNEX PRIVATE LTD | 印度 | $69.0K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | NEOSYNEX PRIVATE LTD | 印度 | $69.0K |
| 2026-04-23 | 环酰胺衍生物 | ANQIU LU'AN PHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2026-04-23 | 环酰胺衍生物 | ANQIU LU'AN PHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2026-04-21 | 重氮偶氮化合物 | NGL FINE-CHEM LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他杂环化合物 | HENAN STEEDA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他杂环化合物 | HENAN STEEDA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 重氮偶氮化合物 | NGL FINE-CHEM LIMITED | 印度 | $3.5K |