Hoang Quan Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TổNG HợP Và THươNG MạI HOàNG QUâN
8
进口笔数
3
出口笔数
$427.5K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-03
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402048146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40AV1YA |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Số 16, Đường Phước Lý 3, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỔNG HỢP VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Đường Phước Lý 3, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84901171099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 730810 | 钢结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $424.9K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siyang Suyi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $328.6K | 聚氨酯纺织物 |
| Liyang Tofasco Universal Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.3K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 非不锈钢对焊管件、钢铁废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $749 | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | SIYANG SUYI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 钢结构体 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $749 |
| 2024-06-04 | 钢结构体 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-15 | 钢结构体 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $4.2K |