TM & DV Q & L JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM&DV Q&L
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$18.8K
出口金额
—
最近进口
2023-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202149732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3H6HDN |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 2 (tại nhà bà Cao Thị Phương Thảo), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM&DV Q&L |
| 企业英文名称 | TM&DV Q&L JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 2 (tại nhà bà Cao Thị Phương Thảo), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84943529918 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star World Nail Supply Inc. | 美国 | 1 | $18.8K | 其他木家具、塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 其他木家具 | Star World Nail Supply Inc. | 美国 | $375 |
| 2023-01-16 | 其他木家具 | STAR WORLD NAIL SUPPLY, INC. | 美国 | $400 |
| 2023-01-16 | 其他木家具 | STAR WORLD NAIL SUPPLY, INC. | 美国 | $180 |
| 2023-01-16 | 其他木家具 | Star World Nail Supply Inc. | 美国 | $1.5K |
| 2023-01-16 | 其他木家具 | Star World Nail Supply Inc. | 美国 | $6.0K |
| 2023-01-16 | 其他木家具 | STAR WORLD NAIL SUPPLY, INC. | 美国 | $525 |
| 2023-01-16 | 塑料卫浴器具 | STAR WORLD NAIL SUPPLY, INC. | 美国 | $7.2K |
| 2023-01-16 | 其他木家具 | Star World Nail Supply Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2023-01-16 | 其他木家具 | STAR WORLD NAIL SUPPLY, INC. | 美国 | $525 |