TH Logistics Transportation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TH LOGISTICS

1
进口笔数
14
出口笔数
$2.9K
进口金额
$123.6K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317919106
企查查编码QVN48J9T0A
成立日期2023-07-06
联系地址B124/19 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TH LOGISTICS
企业英文名称TH LOGISTICS TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B124/19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0779279579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
611490其他纺织服装
850940电动食品处理器
851660家用炊具
940360其他木家具
950590其他娱乐用品
691110瓷餐具
442199其他木制品
481910瓦楞纸箱
610429女式非棉针织套装
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$112.8K
越南6$6.6K
澳大利亚1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avnvox Sv荷兰1$2.9K含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9ce4665a5a7f2b615c487f6157dc7db26$65.1K
B & L Trading, Inc.美国6$42.0K塑料餐具、非乙烯塑料袋
YQN Link (US), Inc.美国1$5.7K贱金属配件、木制餐具
LUMI VILLAGE PTY LTD1$4.3K编织用藤、竹编产品
Nvimax USA Corp.越南1$4.1K藤编篮筐、其他水泥制品
B & L Trading, Inc.越南4$1.3K瓷餐具、其他护肤品
YQN Link (US), Inc.越南1$1.2K竹编产品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23含CPU和I/O的ADP设备AVNVOX SV荷兰$2.2K
2025-05-238471机器零件AVNVOX SV荷兰$721

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15木制餐具NVIMAX USA CORP美国$400
2026-04-15其他木制品NVIMAX USA CORP美国$80
2026-04-15饮料压榨机NVIMAX USA CORP美国$200
2026-04-14其他木家具NVIMAX USA CORP美国$6.0K
2026-04-14瓦楞纸箱NVIMAX USA CORP美国$150
2026-04-14家用炊具NVIMAX USA CORP美国$300
2026-04-14其他纺织服装NVIMAX USA CORP美国$800
2026-04-14电动食品处理器NVIMAX USA CORP美国$900
2026-04-14其他木家具NVIMAX USA CORP美国$3.9K
2026-04-14发泡床垫NVIMAX USA CORP美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

TH Logistics Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →