TH Logistics Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TH LOGISTICS
1
进口笔数
14
出口笔数
$2.9K
进口金额
$123.6K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317919106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48J9T0A |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | B124/19 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TH LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TH LOGISTICS TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B124/19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0779279579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $112.8K |
| 越南 | 6 | $6.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnvox Sv | 荷兰 | 1 | $2.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9ce4665a5a7f2b615c487f6157dc7db2 | 6 | $65.1K | ||
| B & L Trading, Inc. | 美国 | 6 | $42.0K | 塑料餐具、非乙烯塑料袋 |
| YQN Link (US), Inc. | 美国 | 1 | $5.7K | 贱金属配件、木制餐具 |
| LUMI VILLAGE PTY LTD | 1 | $4.3K | 编织用藤、竹编产品 | |
| Nvimax USA Corp. | 越南 | 1 | $4.1K | 藤编篮筐、其他水泥制品 |
| B & L Trading, Inc. | 越南 | 4 | $1.3K | 瓷餐具、其他护肤品 |
| YQN Link (US), Inc. | 越南 | 1 | $1.2K | 竹编产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVNVOX SV | 荷兰 | $2.2K |
| 2025-05-23 | 8471机器零件 | AVNVOX SV | 荷兰 | $721 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $400 |
| 2026-04-15 | 其他木制品 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $80 |
| 2026-04-15 | 饮料压榨机 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $200 |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $150 |
| 2026-04-14 | 家用炊具 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $300 |
| 2026-04-14 | 其他纺织服装 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $800 |
| 2026-04-14 | 电动食品处理器 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $900 |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 发泡床垫 | NVIMAX USA CORP | 美国 | $1.0K |