ATT ART Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 棉包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATT ART
1
进口笔数
205
出口笔数
$8.5K
进口金额
$294.9K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315036698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB309N1 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | H31 Đường C4, Tổ 54, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATT ART |
| 企业英文名称 | ATT ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H31 đường C4, tổ 54, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0785857586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460199 | 其他编结制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630520 | 棉包装袋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $138.8K |
| 澳大利亚 | 133 | $93.2K |
| 加拿大 | 36 | $34.4K |
| 越南 | 2 | $15.2K |
| 新西兰 | 28 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Victoria Handicrafts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 塑料/纺织手提包、植物纤维制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | 197 | $140.9K | 塑料人造花、棉包装袋 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 3 | $72.0K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Ross Dress for Less, Inc. | 美国 | 2 | $45.0K | 植物纤维制品、其他铝制品 |
| Ross Dress For Less Inc | 美国 | 1 | $21.7K | 簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| B. Heim Corp. | 越南 | 2 | $15.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $206 |
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $505 |
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $169 |
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $483 |
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-11-25 | 其他编结制品 | QINGDAO VICTORIA HANDICRAFTS MFG CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | FREIGHT COLLECT ART- X.X. NAT COTTON ROPE W/ BANANA PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZES ORDER NUMBER : ITEM : : ART- X.X. TAN COTTON ROPE W/ BEACH PEARLS TOTE:TAN-BEIGE-FAWN:NO SIZES ORDER NUMBER : ITEM : : ART- X.X. NAT/YEL COTTON ROPE W/ PINEAPPLE PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZORDER NUMBER : ITEM : ART- X.X. NAT COTTON ROPE W/ CHERRY PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZES ORDER NUMBER : ITEM : ART- X.X. NAT COTTON ROPE W/ STRAWBERRY PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZES ORDER NUMBER : ITEM : ART- X.X. NAT COTTON ROPE W/ FLAMINGO PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZES ORDER NUMBER : ITEM : ART- X.X. NAT/BLUE COTTON ROPE W/ SEASHELL PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZEORDER NUMBER : ITEM : ART- X.X. NAT COTTON ROPE W/ WATERMELON PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZES ORDER NUMBER : ITEM : ART- X.X. NAT/YEL COTTON ROPE W/ PINEAPPLE PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZORDER NUMBER : ITEM : ART- X.X. NAT COTTON ROPE W/ CHERRY PATCHES TOTE:NATURAL:NO SIZES ORDER NUMBER : ITEM : HS CODE: SC: - | — | 美国 | $0 |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $3.4K |