V Life Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI V-LIFE
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109532115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS0CSHH |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Số 30 Phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI V-LIFE |
| 企业英文名称 | V-LIFE TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84936534455 |
| 邮箱 | kimhaiaqua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $987.5K |
| 中国台湾 | 19 | $185.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Lianfeng Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 17 | $553.1K | 其他食品制剂 |
| Shandong Tianmei Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $403.2K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| TAIPEI EUROPA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 16 | $176.4K | 食品香料 |
| Aipu Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.1K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| QUALITEC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.1K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| THE ONE FOOD CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-02 | 其他食品制剂 | CHANGZHOU LIANFENG BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-05-02 | 食品香料 | TAIPEI EUROPA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2025-03-24 | 其他食品制剂 | CHANGZHOU LIANFENG BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-02-19 | 食品香料 | TAIPEI EUROPA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | CHANGZHOU LIANFENG BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2025-01-19 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $50.6K |
| 2025-01-19 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-04 | 其他食品制剂 | CHANGZHOU LIANFENG BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2024-12-14 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2024-12-14 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $4.5K |