Trung Tin Cast Iron & Steel Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên thiết bị gang thép Trung Tín
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900834978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16H418V |
| 成立日期 | 2012-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ GANG THÉP TRUNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984761825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyray International Corp. Ltd. | 中国 | 20 | $1.10M | 金属轧机、其他轴承 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.7K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他轴承 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $775 |
| 2024-12-31 | 钢制圆锯片 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 金属轧机 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-12-31 | 其他轴承 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-31 | 传动轴及曲柄 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $620 |
| 2024-12-31 | 轴承零件 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $400 |
| 2024-12-31 | 轴承座 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 齿轮及变速器 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-31 | 轴承座 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $410 |
| 2024-12-31 | 钢制圆锯片 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $420 |